rudimentaire

Học thuật
Thân thiện
rudimentaire

Les enfants apprennent les notions rudimentaires de la géographie en classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sơ đẳng, bước đầu: Chỉ những kiến thức, khái niệm hoặc kỹ năngmức độ cơ bản nhất, mới bắt đầu.
    • Sơ sài: Chỉ một thứ đó được tạo ra hoặc thực hiện một cách đơn giản, thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không tinh vi.
    • (Sinh vật học) Thô sơ: Chỉ một bộ phận cơ thể (thườngcơ quan) còndạng chưa phát triển hoàn chỉnh, đơn giản hoặc đã thoái hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Sơ đẳng, bước đầu:

    • Il n'a qu'une connaissance rudimentaire de la grammaire. (Anh ấy chỉ có kiến thức sơ đẳng về ngữ pháp.)
    • Ce cours enseigne les principes rudimentaires de la physique. (Khóa học này dạy những nguyênbước đầu của vật lý.)
  • Sơ sài:

    • Ils vivaient dans un abri rudimentaire. (Họ sống trong một nơi trú ẩn sơ sài.)
    • La carte dessinée à la main était très rudimentaire. (Tấm bản đồ vẽ tay rất sơ sài.)
  • (Sinh vật học) Thô sơ:

    • Le python possède des pattes rudimentaires. (Con trăn những chi thô sơ.)
    • L'appendice est un organe rudimentaire chez l'homme. (Ruột thừamột cơ quan thô sơngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une analyse rudimentaire": một phân tích sơ sài, chưa đầy đủ.

    • Son rapport n'était qu'une analyse rudimentaire du problème. (Báo cáo của anh ta chỉmột phân tích sơ sài về vấn đề.)
  • "Un outil rudimentaire": một công cụ thô sơ, đơn giản.

    • Les premiers humains utilisaient des outils rudimentaires en pierre. (Những con người đầu tiên sử dụng các công cụ thô sơ bằng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudiment (danh từ): điều cơ bản, nguyênsơ đẳng; (sinh học) cơ quan thô sơ.
    • Apprendre les rudiments d'une langue. (Học những điều cơ bản của một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Élémentaire: sơ cấp, cơ bản.
  • Primitif: nguyên thủy, thô sơ.
  • Sommaire: sơ lược, đơn giản.
  • Basique: cơ bản.
Từ trái nghĩa
  • Avancé: tiên tiến, cao cấp.
  • Complexe: phức tạp.
  • Élaboré: tinh vi, công phu.
  • Perfectionné: hoàn thiện, tinh xảo.
Các cụm từ liên quan
  • "Être d'un niveau rudimentaire": ở trình độ sơ đẳng.
    • Ses compétences en informatique sont d'un niveau rudimentaire. (Kỹ năng tin học của anh tatrình độ sơ đẳng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rudimentaire")

rudimentaire

Les enfants apprennent les notions rudimentaires de la géographie en classe.

tính từ
  1. sơ đẳng, bước đầu
    • Les notions rudimentaires d'une science
      các khái niệm sơ đẳng của một khoa học
  2. sơ sài
    • Installation très rudimentaire
      nơirất sơ sài
  3. (sinh vật học) thô sơ
    • Ailes rudimentaires
      cánh thô sơ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "rudimentaire"

Từ có nhắc đến "rudimentaire"