rudimentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sơ đẳng, bước đầu: Chỉ những kiến thức, khái niệm hoặc kỹ năng ở mức độ cơ bản nhất, mới bắt đầu.
- Sơ sài: Chỉ một thứ gì đó được tạo ra hoặc thực hiện một cách đơn giản, thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không tinh vi.
- (Sinh vật học) Thô sơ: Chỉ một bộ phận cơ thể (thường là cơ quan) còn ở dạng chưa phát triển hoàn chỉnh, đơn giản hoặc đã thoái hóa.
Ví dụ sử dụng
Sơ đẳng, bước đầu:
- Il n'a qu'une connaissance rudimentaire de la grammaire. (Anh ấy chỉ có kiến thức sơ đẳng về ngữ pháp.)
- Ce cours enseigne les principes rudimentaires de la physique. (Khóa học này dạy những nguyên lý bước đầu của vật lý.)
Sơ sài:
- Ils vivaient dans un abri rudimentaire. (Họ sống trong một nơi trú ẩn sơ sài.)
- La carte dessinée à la main était très rudimentaire. (Tấm bản đồ vẽ tay rất sơ sài.)
(Sinh vật học) Thô sơ:
- Le python possède des pattes rudimentaires. (Con trăn có những chi thô sơ.)
- L'appendice est un organe rudimentaire chez l'homme. (Ruột thừa là một cơ quan thô sơ ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une analyse rudimentaire": một phân tích sơ sài, chưa đầy đủ.
- Son rapport n'était qu'une analyse rudimentaire du problème. (Báo cáo của anh ta chỉ là một phân tích sơ sài về vấn đề.)
"Un outil rudimentaire": một công cụ thô sơ, đơn giản.
- Les premiers humains utilisaient des outils rudimentaires en pierre. (Những con người đầu tiên sử dụng các công cụ thô sơ bằng đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Rudiment (danh từ): điều cơ bản, nguyên lý sơ đẳng; (sinh học) cơ quan thô sơ.
- Apprendre les rudiments d'une langue. (Học những điều cơ bản của một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Élémentaire: sơ cấp, cơ bản.
- Primitif: nguyên thủy, thô sơ.
- Sommaire: sơ lược, đơn giản.
- Basique: cơ bản.
Từ trái nghĩa
- Avancé: tiên tiến, cao cấp.
- Complexe: phức tạp.
- Élaboré: tinh vi, công phu.
- Perfectionné: hoàn thiện, tinh xảo.
Các cụm từ liên quan
- "Être d'un niveau rudimentaire": ở trình độ sơ đẳng.
- Ses compétences en informatique sont d'un niveau rudimentaire. (Kỹ năng tin học của anh ta ở trình độ sơ đẳng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rudimentaire")
tính từ
- sơ đẳng, bước đầu
- Les notions rudimentaires d'une sciencecác khái niệm sơ đẳng của một khoa học
- sơ sài
- Installation très rudimentairenơi ở rất sơ sài
- (sinh vật học) thô sơ
- Ailes rudimentairescánh thô sơ