ruefulness

/'ru:fulnis/
Học thuật
Thân thiện
ruefulness

He looked at the broken vase with ruefulness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ buồn bã, vẻ buồn rầu, vẻ rầu rĩ, vẻ phiền muộn: Trạng thái cảm xúc thể hiện sự buồn bã, ân hận hoặc chán nản sâu sắc, thường xuất phát từ một sự việc đáng tiếc đã xảy ra.
    • Vẻ đáng thương, vẻ thảm thương, vẻ tội nghiệp: Sự thể hiện ra bên ngoài của một cảm giác đau khổ hoặc tình cảnh đáng thương, gợi lên sự thương cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a deep ruefulness in his eyes when he spoke about his past mistakes. ( một vẻ buồn rầu sâu thẳm trong đôi mắt anh ấy khi anh nói về những sai lầm trong quá khứ.)
    • She accepted the award with a smile, but her ruefulness was evident to those who knew her struggles. ( ấy nhận giải thưởng với một nụ cười, nhưng vẻ phiền muộn của rõ ràng đối với những người biết về những khó khăn của .)
    • The old man's face was marked by a quiet ruefulness. (Khuôn mặt người đàn ông già được đánh dấu bởi một vẻ buồn bã lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with ruefulness": một cách đầy vẻ buồn rầu/ân hận.

    • He admitted his fault with ruefulness. (Anh ta thừa nhận lỗi lầm của mình với vẻ đầy ân hận.)
  • "a sense of ruefulness": một cảm giác buồn bã, ân hận.

    • Looking back, she felt a sense of ruefulness for the opportunities she had missed. (Nhìn lại, ấy cảm thấy một cảm giác buồn rầu về những cơ hội đã bỏ lỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rueful (tính từ): buồn bã, ân hận.
    • He gave a rueful smile. (Anh ấy nở một nụ cười buồn bã.)
  • Rue (động từ): cảm thấy hối tiếc, ân hận sâu sắc về điều đó.
    • She will rue the day she made that decision. ( ấy sẽ hối tiếc về cái ngày đưa ra quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Regret (n): sự hối tiếc, sự ân hận.
  • Sorrow (n): nỗi buồn, sự đau buồn.
  • Remorse (n): sự hối hận, sự ăn năn (thường mạnh hơn, gắn với cảm giác tội lỗi).
  • Melancholy (n): nỗi sầu muộn, u sầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "ruefulness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ruefulness".

ruefulness

He looked at the broken vase with ruefulness.

danh từ
  1. vẻ buồn bã, vẻ buồn rầu, vẻ rầu rĩ, vẻ phiền muộn
  2. vẻ đáng thương, vẻ thảm thương, vẻ tội nghiệp

Từ đồng nghĩa