ruefulness

/'ru:fulnis/
danh từ
  1. vẻ buồn bã, vẻ buồn rầu, vẻ rầu rĩ, vẻ phiền muộn
  2. vẻ đáng thương, vẻ thảm thương, vẻ tội nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ruefulness
He looked at the broken vase with ruefulness.