sorrow

/'sɔrou/
Học thuật
Thân thiện
sorrow

She felt deep sorrow after the loss of her beloved pet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nỗi buồn sâu sắc, nỗi đau buồn: "Sorrow" chỉ trạng thái cảm xúc đau khổ, buồn phiền sâu sắc, thường do mất mát, thất vọng hoặc điều không may gây ra.
    • Điều gây ra nỗi buồn, nỗi đau: "Sorrow" cũng có thể chỉ chính sự việc hoặc nguyên nhân dẫn đến cảm giác đau buồn.
    • Sự hối tiếc, sự ân hận: "Sorrow" còn mang nghĩa cảm giác tiếc nuối, ân hận về một sai lầm hoặc điều đáng tiếc đã xảy ra.
  2. Nội động từ:

    • Buồn rầu, đau buồn: Hành động cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc.
    • Thương tiếc, đau xót: Cảm thấy đau đớn, thương xót sự mất mát của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her face was full of sorrow. (Gương mặt ấy đầy nỗi buồn.)
    • The loss of his friend was a great sorrow to him. (Việc mất đi người bạn một nỗi đau lớn đối với anh ấy.)
    • He expressed his sorrow for the mistake he had made. (Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc về lỗi lầm mình đã gây ra.)
  • Nội động từ:

    • She sorrowed for weeks after her pet died. ( ấy buồn bã nhiều tuần sau khi con thú cưng chết.)
    • The nation sorrowed over the tragic event. (Cả nước đau buồn trước sự kiện bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To one's sorrow": một cách đáng tiếc, gây ra nỗi buồn cho ai.

    • To his sorrow, he realized he had missed the opportunity. (Thật đáng tiếc, anh ấy nhận ra mình đã bỏ lỡ cơ hội.)
  • "More in sorrow than in anger": (hành động) xuất phát từ nỗi buồn nhiều hơn từ sự tức giận.

    • He criticized his friend's decision more in sorrow than in anger. (Anh ấy chỉ trích quyết định của bạn mình, xuất phát từ nỗi buồn nhiều hơn sự giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorrowful (adj): buồn rầu, đau buồn.

    • She had a sorrowful expression. ( ấy có vẻ mặt đau buồn.)
  • Sorrowfully (adv): một cách buồn bã.

    • He nodded sorrowfully. (Anh ấy gật đầu một cách buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Grief (nỗi đau buồn), Sadness (nỗi buồn), Regret (sự hối tiếc), Woe (nỗi thống khổ).
  • Động từ: Grieve (đau buồn), Mourn (thương tiếc).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Joy (niềm vui), Happiness (hạnh phúc), Delight (sự vui sướng).
  • Động từ: Rejoice (vui mừng), Celebrate (ăn mừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sorrow" chủ yếu danh từ nội động từ, không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Cách dùng với giới từ được giải thích trong phần định nghĩa dụ.)

Thành ngữ liên quan
  • To drown one's sorrows: uống rượu để quên đi nỗi buồn.

    • After the bad news, he went to the bar to drown his sorrows. (Sau tin xấu, anh ấy đến quán bar để uống cho quên sầu.)
  • A man of sorrows: người đầy đau khổ (thường dùng để chỉ Chúa Giê-xu trong Kinh Thánh).

    • The prophet described him as a man of sorrows, acquainted with grief. (Vị tiên tri mô tả ngài một người đầy đau khổ, quen với sự đau buồn.)
sorrow

She felt deep sorrow after the loss of her beloved pet.

danh từ
  1. nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền
  2. sự kêu than, sự than van

Idioms

  • the Man of Sorrows
    Chúa Giê-xu
nội động từ
  1. buồn rầu, buồn phiền
    • to sorrow at (over, for) a misfortune
      buồn phiền về một điều bất hạnh
  2. đau xót, thương tiếc (ai)
    • to sorrow after (for) someone
      thương tiếc ai, khóc ai