rue

/ru:/
danh từ
  1. (thực vật học) cây cửu hương
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) sự ăn năn, sự hối hận
ngoại động từ
  1. hối hận, ăn năn, hối tiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rue"

rue
She walked down the quiet rue to buy a baguette.