rugous

/'ru:gous/ Cách viết khác : (rugous) /'ru:gəs/
Học thuật
Thân thiện
rugous

The old man's rugous hands held the smooth, polished stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhăn nhéo, nhiều nếp nhăn: "Rugous" mô tả bề mặt của một vật đó nhiều nếp nhăn, nếp gấp hoặc đường rãnh, thường do tự nhiên hoặc do tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rugous bark of the ancient oak tree provided a home for insects. (Vỏ cây sồi cổ thụ nhăn nheo nơi trú ẩn cho côn trùng.)
    • Botanists study the rugous leaves of certain plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những chiếc nhăn nheo của một số loài thực vật.)
    • His rugous hands told the story of a lifetime of hard work. (Đôi bàn tay nhăn nheo của ông kể câu chuyện về cả đời lao động vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật học: Thuật ngữ "rugous" thường được dùng trong các mô tả khoa học để chỉ bề mặt nhăn, gân hoặc nếp của cây, vỏ cây, da động vật hoặc các cơ quan khác.
    • The seed pod had a distinctly rugous texture. (Vỏ hạt kết cấu nhăn nheo rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugose (tính từ): Có nghĩa tương tự, từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "rugous", cùng chỉ trạng thái nhăn nhúm, nhiều nếp nhăn.
    • rugose skin (làn da nhăn nheo)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkled: nhăn.
  • Furrowed: rãnh, nếp nhăn sâu.
  • Corrugated: gợn sóng, nếp (thường chỉ vật liệu).
  • Creased: nếp gấp.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: nhẵn, mịn.
  • Flat: phẳng.
  • Even: bằng phẳng, đều.
rugous

The old man's rugous hands held the smooth, polished stone.

tính từ
  1. nhăn nhéo
    • rugose forehead
      trán nhăn nheo

Từ gần giống