raucous

/'rɔ:kəs/
Học thuật
Thân thiện
raucous

The neighbors complained about the raucous party next door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khàn khàn, chói tai, ồn ào thô lỗ: Mô tả âm thanh khó chịu, to, thô ráp gây rối loạn. Âm thanh này thường thiếu sự hài hòa có thể gây khó chịu cho người nghe.
    • Ồn ào, náo nhiệt một cách hỗn loạn: Mô tả một không khí hoặc sự kiện tiếng ồn lớn, thiếu trật tự, thường gắn với đám đông hoặc lễ hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience responded with raucous laughter. (Khán giả đáp lại bằng tiếng cười ồn ào, chói tai.)
    • We could hear the raucous cries of the crows. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu khàn khàn, chói tai của những con quạ.)
    • The debate turned into a raucous argument. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc cãi vã ồn ào, hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raucous atmosphere": bầu không khí ồn ào, náo nhiệt.

    • The bar had a raucous atmosphere on Saturday nights. (Quán bar một bầu không khí ồn ào vào các tối thứ Bảy.)
  • "raucous behaviour": hành vi ồn ào, quậy phá.

    • The raucous behaviour of some fans led to their ejection from the stadium. (Hành vi ồn ào của một số cổ động viên đã dẫn đến việc họ bị đuổi khỏi sân vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Raucously (trạng từ): một cách ồn ào, chói tai.

    • The crowd cheered raucously. (Đám đông reo hò một cách ồn ào.)
  • Raucousness (danh từ): sự ồn ào, chói tai.

    • The raucousness of the city streets was overwhelming. (Sự ồn ào của những con phố thành phố thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Strident: chói tai, the thé (nhấn mạnh âm thanh khó chịu, gay gắt).
  • Boisterous: huyên náo, nhộn nhịp (thường chỉ sự ồn ào vui vẻ của đám đông).
  • Rowdy: ồn ào, quậy phá (nhấn mạnh hành vi gây rối, thiếu kiểm soát).
Từ trái nghĩa
  • Quiet: yên tĩnh.
  • Melodious: du dương, êm tai.
  • Peaceful: yên bình, thanh thản.
Thành ngữ liên quan
  • To be in full, raucous cry: Đang kêu la, tranh cãi ầm ĩ.
    • The parliament was in full, raucous cry over the new bill. (Nghị viện đang tranh cãi ầm ĩ về dự luật mới.)
raucous

The neighbors complained about the raucous party next door.

tính từ
  1. khàn khàn
    • a raucous voice
      giọng nói khàn khàn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "raucous"