raucous

/'rɔ:kəs/
tính từ
  1. khàn khàn
    • a raucous voice
      giọng nói khàn khàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "raucous"

raucous
The neighbors complained about the raucous party next door.