rugose
/'ru:gous/ Cách viết khác : (rugous) /'ru:gəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhăn nheo, có nhiều nếp nhăn: Dùng để mô tả bề mặt của một vật, đặc biệt là da hoặc lá cây, có nhiều đường rãnh, nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ.
- Có gân nổi, có đường gờ: Trong sinh học, thường dùng để mô tả bề mặt của lá cây hoặc một số cấu trúc tự nhiên có các đường gân hoặc đường gờ nổi lên rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man had a rugose forehead from years of frowning. (Ông lão có vầng trán nhăn nheo sau nhiều năm cau có.)
- Botanists study the rugose texture of certain plant leaves. (Các nhà thực vật học nghiên cứu kết cấu có gân nổi của một số loại lá cây.)
- The rugose surface of the coral provides shelter for small fish. (Bề mặt nhăn nheo của san hô cung cấp nơi trú ẩn cho cá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cơ quan có bề mặt không bằng phẳng, có nhiều nếp gấp.
- The rugose lining of the stomach increases its surface area for absorption. (Lớp niêm mạc nhăn nheo của dạ dày làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ.)
Trong địa chất học: Đôi khi được dùng để mô tả địa hình hoặc đá có bề mặt gồ ghề, lồi lõm.
- The rugose landscape was formed by ancient glaciers. (Địa hình gồ ghề được hình thành bởi các sông băng cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Rugosity (danh từ): Tính chất nhăn nheo, trạng thái có nhiều nếp nhăn.
- The rugosity of the bark helps the tree retain moisture. (Độ nhăn của vỏ cây giúp cây giữ ẩm.)
Corrugated (tính từ): Được làm cho có dạng gợn sóng hoặc có nếp gấp, thường do chế tạo (ví dụ: tôn lợp).
- Wrinkled (tính từ): Có nếp nhăn (thường dùng cho da hoặc vải).
Từ đồng nghĩa
- Wrinkled: nhăn.
- Furrowed: có rãnh, có nếp nhăn sâu.
- Corrugated: có gân, có nếp gấp (thường là nhân tạo).
- Creased: có nếp gấp.
Từ trái nghĩa
- Smooth: nhẵn, mịn.
- Flat: bằng phẳng.
- Even: đều, phẳng lì.
tính từ
- nhăn nhéo
- rugose foreheadtrán nhăn nheo