rulley

/'ruli/ Cách viết khác : (rolley) /'rɔlik/
Học thuật
Thân thiện
rulley

A farmer loads hay onto a rulley in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bò bốn bánh: "rulley" một loại xe chở hàng thô sơ, thường bốn bánh, được kéo bằng sức người hoặc súc vật như , ngựa. Đây một phương tiện vận chuyển truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded hay onto the rulley. (Người nông dân chất cỏ khô lên chiếc xe bò.)
    • They used a rulley to transport goods to the market. (Họ đã dùng một chiếc xe bò để chở hàng hóa ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a horse-drawn rulley": xe bò bốn bánh do ngựa kéo.
    • In the old days, a horse-drawn rulley was a common sight on country roads. (Ngày xưa, xe bò do ngựa kéo cảnh tượng phổ biến trên những con đường quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Rolley (danh từ): Cách viết khác của "rulley", cùng chỉ loại xe bò bốn bánh.
  • Cart (danh từ): xe đẩy, xe bò (nói chung, có thể hai hoặc bốn bánh).
  • Wagon (danh từ): toa xe, xe ngựa lớn (thường chỉ phương tiện lớn hơn, có thể mái che).
Từ đồng nghĩa
  • Cart: xe đẩy, xe bò.
  • Dray: xe bò chở hàng nặng (thường không thành xe).
  • Wain (từ cổ): xe bò, xe ngựa chở hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "rulley".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rulley".

rulley

A farmer loads hay onto a rulley in the field.

danh từ
  1. xe bò, bốn bánh

Từ gần giống