rummage

/'rʌmidʤ/
Học thuật
Thân thiện
rummage

He gave the attic a good rummage but couldn't find his skis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lục lọi, sự lục soát: Hành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, thường gây ra sự lộn xộn, trong một không gian chứa nhiều đồ vật.
    • Đồ linh tinh, đồ lộn xộn: Một đống đồ vật hỗn độn, thường những món đồ hoặc không dùng đến, hoặc kết quả của một cuộc lục lọi.
  2. Động từ:

    • Lục lọi, lục soát: Hành động tìm kiếm một thứ đó bằng cách di chuyển, sắp xếp lại các đồ vật một cách vội vàng hoặc không trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After a long rummage in the drawer, I finally found the old photograph. (Sau một hồi lục lọi lâu trong ngăn kéo, cuối cùng tôi cũng tìm thấy tấm ảnh .)
    • The charity shop is full of interesting rummage. (Cửa hàng từ thiện đầy những món đồ linh tinh thú vị.)
  • Động từ:

    • She had to rummage through her handbag to find her keys. ( ấy phải lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.)
    • The customs officer rummaged the entire suitcase. (Nhân viên hải quan đã lục soát toàn bộ vali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rummage out/up": lục ra được, tìm ra được (sau khi đã lục lọi).
    • He managed to rummage out an old coat from the back of the wardrobe. (Anh ấy đã cố lục ra được một chiếc áo khoác từ phía sau tủ quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rummage sale (danh từ): Cuộc bán đồ từ thiện, thường bán đồ hoặc đồ quyên góp được.
    • Our school is organizing a rummage sale to raise funds. (Trường chúng tôi đang tổ chức một cuộc bán đồ từ thiện để gây quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự lục lọi): Search, hunt.
  • Danh từ (đồ linh tinh): Jumble, clutter.
  • Động từ: Ransack, forage, root through.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rummage around/about: Lục lọi xung quanh, tìm kiếm quanh quẩn.
    • I spent the morning rummaging around in the attic for my childhood toys. (Tôi dành cả buổi sáng để lục lọi quanh gác mái tìm đồ chơi thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "rummage")

rummage

He gave the attic a good rummage but couldn't find his skis.

danh từ
  1. sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...)
  2. đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh
    • rummage sale
      việc bán đồ linh tinh (để lấy tiền giúp các hội thiện); sự bán những đồ không ai nhận do nhân viên hải quan lục soát thấy trên tàu
động từ
  1. lục lọi, lục soát; tìm kiếm
    • to rummage a ship from top to bottom
      lục soát khắp nơi trên chiếc tàu
    • to rummage for a key in one's pockets
      lục các túi tìm chiếc chìa khoá
  2. (+ out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái ...)
  3. lục lung tung, lục bừa bãi

Từ chứa "rummage"

Từ có nhắc đến "rummage"