roominess

/'ruminis/
Học thuật
Thân thiện
roominess

The new car's interior has impressive roominess for a family of five.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự rộng rãi, tính rộng rãi: Chất lượng hoặc trạng thái nhiều không gian bên trong; sự thoáng đãng, không chật chội.
    • Phạm vi rộng rãi (trí tuệ): (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Sự rộng mở, phạm vi bao quát trong tư tưởng hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự rộng rãi về không gian):

    • The main advantage of this SUV is its roominess. (Ưu điểm chính của chiếc SUV này sự rộng rãi của .)
    • We were impressed by the roominess of the apartment. (Chúng tôi ấn tượng với sự rộng rãi của căn hộ.)
    • Passengers often sacrifice roominess for better fuel economy. (Hành khách thường hy sinh sự rộng rãi để mức tiêu hao nhiên liệu tốt hơn.)
  • Danh từ (nghĩa mở rộng: sự rộng rãi về trí tuệ):

    • His arguments were noted for their intellectual roominess. (Các lập luận của ông ấy được ghi nhận tính rộng rãi về trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appreciate the roominess of": đánh giá cao sự rộng rãi của.

    • You will appreciate the roominess of the cabin on long journeys. (Bạn sẽ đánh giá cao sự rộng rãi của khoang cabin trên những hành trình dài.)
  • "a sense of roominess": cảm giác rộng rãi.

    • Large windows create a sense of roominess in a small room. (Cửa sổ lớn tạo ra cảm giác rộng rãi trong một căn phòng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roomy (tính từ): rộng rãi.

    • The car feels surprisingly roomy. (Chiếc xe cảm thấy rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Spaciousness (danh từ): sự rộng rãi, khoảng không rộng lớn (từ đồng nghĩa gần nhất).

  • Capaciousness (danh từ): sức chứa lớn, tính rộng rãi (nhấn mạnh khả năng chứa đựng).
Từ đồng nghĩa
  • Spaciousness: sự rộng rãi, thoáng đãng.
  • Ampleness: sự rộng rãi, đầy đủ.
  • Commodiousness: sự tiện nghi rộng rãi (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Crampedness: sự chật chội.
  • Confinedness: sự hạn chế, chật hẹp.
  • Narrowness: sự chật hẹp, hạn hẹp.
roominess

The new car's interior has impressive roominess for a family of five.

danh từ
  1. sự rộng rãi

Từ gần giống