roominess
/'ruminis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự rộng rãi, tính rộng rãi: Chất lượng hoặc trạng thái có nhiều không gian bên trong; sự thoáng đãng, không chật chội.
- Phạm vi rộng rãi (trí tuệ): (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Sự rộng mở, phạm vi bao quát trong tư tưởng hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: sự rộng rãi về không gian):
- The main advantage of this SUV is its roominess. (Ưu điểm chính của chiếc SUV này là sự rộng rãi của nó.)
- We were impressed by the roominess of the apartment. (Chúng tôi ấn tượng với sự rộng rãi của căn hộ.)
- Passengers often sacrifice roominess for better fuel economy. (Hành khách thường hy sinh sự rộng rãi để có mức tiêu hao nhiên liệu tốt hơn.)
Danh từ (nghĩa mở rộng: sự rộng rãi về trí tuệ):
- His arguments were noted for their intellectual roominess. (Các lập luận của ông ấy được ghi nhận vì tính rộng rãi về trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appreciate the roominess of": đánh giá cao sự rộng rãi của.
- You will appreciate the roominess of the cabin on long journeys. (Bạn sẽ đánh giá cao sự rộng rãi của khoang cabin trên những hành trình dài.)
"a sense of roominess": cảm giác rộng rãi.
- Large windows create a sense of roominess in a small room. (Cửa sổ lớn tạo ra cảm giác rộng rãi trong một căn phòng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Roomy (tính từ): rộng rãi.
- The car feels surprisingly roomy. (Chiếc xe cảm thấy rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.)
Spaciousness (danh từ): sự rộng rãi, khoảng không rộng lớn (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Capaciousness (danh từ): sức chứa lớn, tính rộng rãi (nhấn mạnh khả năng chứa đựng).
Từ đồng nghĩa
- Spaciousness: sự rộng rãi, thoáng đãng.
- Ampleness: sự rộng rãi, đầy đủ.
- Commodiousness: sự tiện nghi rộng rãi (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Crampedness: sự chật chội.
- Confinedness: sự hạn chế, chật hẹp.
- Narrowness: sự chật hẹp, hạn hẹp.
danh từ
- sự rộng rãi