run across

run across

I'll probably run across you at the meeting.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Tình cờ gặp, tình cờ bắt gặp: Hành động gặp một người hoặc một thứ đó một cách hoàn toàn ngẫu nhiên, không kế hoạch trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I ran across an old friend from high school at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ thời trung họcsiêu thị.)
    • While cleaning the attic, she ran across a box of her grandmother's letters. (Trong khi dọn gác mái, ấy tình cờ tìm thấy một hộp thư của mình.)
    • Did you run across any interesting articles in your research? (Bạn có tình cờ thấy bài báo nào thú vị trong lúc nghiên cứu không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run across someone/something": luôn được theo sau bởi tân ngữ chỉ người hoặc vật mình tình cờ gặp.
    • It's always a pleasure to run across such a talented artist. (Thật một niềm vui khi tình cờ gặp một nghệ sĩ tài năng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Come across (phrasal verb): có nghĩa cách dùng gần như tương tự với "run across", chỉ sự tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • I came across this quote in a book and thought of you. (Tôi tình cờ đọc được câu trích dẫn này trong một cuốn sách đã nghĩ đến bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Encounter: gặp phải, chạm trán (một cách tình cờ hoặc không mong đợi).
  • Stumble upon: tình cờ phát hiện ra, vấp phải (theo nghĩa bóng).
  • Bump into: chạm mặt, gặp (thường dùng cho người, mang tính thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run into: có nghĩa tương tự "run across" khi chỉ việc tình cờ gặp ai đó.
    • Guess who I ran into at the cinema last night! (Đoán xem tối qua tôi tình cờ gặp ai ở rạp chiếu phim!)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "run across".

Từ đồng nghĩa