meet
/mi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gặp, gặp gỡ (một người): Hành động đến cùng một nơi với ai đó theo kế hoạch hoặc tình cờ.
- Gặp phải, đối mặt (một tình huống, cảm xúc): Trải nghiệm hoặc phải đối phó với điều gì đó, thường là khó khăn hoặc bất ngờ.
- Đáp ứng, thỏa mãn (một yêu cầu, tiêu chuẩn): Làm cho đủ hoặc phù hợp với những gì được mong đợi hoặc cần thiết.
- Họp, hội họp (một nhóm): Tập hợp lại với nhau một cách có tổ chức, thường để thảo luận.
Danh từ:
- Cuộc gặp gỡ, cuộc họp: Một sự kiện mà mọi người tụ tập lại, đặc biệt cho một mục đích cụ thể như thể thao hoặc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Let's meet at the café at 3 PM. (Hãy gặp nhau ở quán cà phê lúc 3 giờ chiều.)
- She met many interesting people during her trip. (Cô ấy đã gặp nhiều người thú vị trong chuyến đi.)
- The project met with unexpected difficulties. (Dự án đã gặp phải những khó khăn bất ngờ.)
- This product meets all safety standards. (Sản phẩm này đáp ứng mọi tiêu chuẩn an toàn.)
- The committee meets every Monday. (Ủy ban họp vào mỗi thứ Hai.)
Danh từ:
- There is a track meet at the stadium this weekend. (Có một cuộc thi điền kinh tại sân vận động vào cuối tuần này.)
- We have a team meet to discuss the new strategy. (Chúng tôi có một cuộc họp nhóm để thảo luận chiến lược mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet someone's eye(s)": nhìn thẳng vào mắt ai, giao tiếp bằng ánh mắt.
- He was too shy to meet her eyes. (Anh ấy quá ngại ngùng để nhìn thẳng vào mắt cô ấy.)
"to meet one's end": chết, gặp cái chết (cách nói trang trọng hoặc văn chương).
- The legendary hero met his end in battle. (Người anh hùng huyền thoại đã tử trận.)
"to meet someone halfway": thỏa hiệp, nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận.
- If you lower the price a bit, I'll meet you halfway. (Nếu anh giảm giá một chút, tôi sẽ thỏa hiệp với anh.)
Biến thể và từ gần giống
Meeting (n): cuộc họp, buổi gặp mặt.
- I have a business meeting this afternoon. (Tôi có một cuộc họp kinh doanh chiều nay.)
Met (v): dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "meet".
- We met for the first time in Paris. (Chúng tôi gặp nhau lần đầu ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Encounter (v): tình cờ gặp, chạm trán.
- Fulfill (v): thỏa mãn, đáp ứng (yêu cầu).
- Assemble (v): tập hợp, họp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Meet up (with someone): gặp gỡ, hẹn gặp (một cách thân mật, không trang trọng).
- Let's meet up for coffee sometime. (Lúc nào đó chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê nhé.)
Meet with (something): trải qua, gặp phải (một phản ứng, tình huống).
- The proposal met with strong opposition. (Đề xuất đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
Make (both) ends meet: xoay sở thu chi, kiếm đủ sống.
- With three children, it's hard to make ends meet. (Với ba đứa con, thật khó để kiếm đủ sống.)
More than meets the eye: nhiều hơn những gì thấy được bề ngoài, có ẩn ý sâu xa hơn.
- This simple story has more to it than meets the eye. (Câu chuyện đơn giản này ẩn chứa nhiều điều hơn là vẻ bề ngoài.)
danh từ
- cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu)
ngoại động từ met
- gặp, gặp gỡ
- to meet someone in the streetgặp ai ở ngoài phố
- to meet somebody half-waygặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
- đi đón
- to meet someone at the stationđi đón ai ở ga
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xin giới thiệu, làm quen (với người nào)
- meet Mr John Brownxin giới thiệu ông Giôn-Brao
- gặp, vấp phải, đương đầu
- to meet dangergặp nguy hiểm
- to meet difficultiesvấp phải khó khăn
- đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng
- to meet a demandthoả mãn một yêu cầu
- to meet the casethích ứng
- nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu
- he met his rewardanh ấy nhận phần thưởng
- to meet one's end (death)chết, nhận lấy cái chết
- thanh toán (hoá đơn...)
nội động từ
- gặp nhau
- when shall we meet again?khi nào chúng ta lại gặp nhau?
- gặp gỡ, tụ họp, họp
- the Committee will meet tomorrowngày mai uỷ ban sẽ họp
- gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau
Idioms
- to meet withtình cờ gặp
- to meet the earđược nghe thấy
- to meet the eyeđược trông thấy
- to meet someone's eyenhìn thấy (bắt gặp) ai đang nhìn mình; nhìn trả lại
- to make both ends meetthu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đúng, thích hợp
- it is meet thatđúng là