run up

run up

She decided to run up a simple skirt for the party.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal verb):
    • Tích lũy, chồng chất (một khoản nợ hoặc chi phí): Chỉ hành động làm cho một khoản nợ hoặc số tiền phải trả tăng lên nhanh chóng do chi tiêu liên tục.
    • May nhanh, làm vội: Chỉ hành động tạo ra một món đồ (như quần áo) một cách nhanh chóng, thường tạm thời hoặc vội vàng.
    • Kéo lên, kéo cao (một vật): Chỉ hành động nâng một vật đó lên vị trí cao hơn, thường một lá cờ hoặc cánh buồm.
dụ sử dụng
  • Tích lũy nợ:
    • He ran up a huge credit card bill during his vacation. (Anh ta đã tích lũy một hóa đơn thẻ tín dụng khổng lồ trong kỳ nghỉ của mình.)
    • The company ran up significant losses last quarter. (Công ty đã chồng chất những khoản lỗ đáng kể trong quý trước.)
  • May nhanh:
    • She ran up a simple curtain for the new window. ( ấy đã may vội một tấm rèm đơn giản cho cửa sổ mới.)
  • Kéo lên:
    • The sailors ran up the national flag at dawn. (Các thủy thủ đã kéo quốc kỳ lên vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run up against" (một cụm động từ khác): đối mặt với, vấp phải (một vấn đề hoặc trở ngại).
    • The project ran up against unexpected legal issues. (Dự án đã vấp phải những vấn đề pháp bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-up (danh từ): giai đoạn chuẩn bị, dẫn đến một sự kiện; hoặc đoạn chạy lấy đà.
    • The run-up to the election was very tense. (Giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử rất căng thẳng.)
    • The athlete's run-up was perfect. (Đoạn lấy đà của vận động viên thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate (v): tích lũy, chất đống (nợ).
  • Whip up (v): làm vội, nấu vội (thức ăn); có thể dùng tương tự cho việc làm đồ nhanh.
  • Hoist (v): kéo lên, nâng lên (cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run up a tab: chạy một hóa đơn (thườngquán bar, nhà hàng), tích nợ dần.
    • They ran up a large tab at the hotel bar. (Họ đã chạy một hóa đơn lớnquầy bar của khách sạn.)
  • Run up the score: (trong thể thao) cố tình ghi nhiều điểm hơn mức cần thiết, làm cho tỷ số chênh lệch lớn.
    • It was considered unsporting to run up the score against a weaker team. (Việc cố ghi thật nhiều điểm chống lại một đội yếu hơn bị coi thiếu thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • Run up a flagpole (to see who salutes): (thành ngữ, dùng trong kinh doanh/ý tưởng) thử nghiệm một ý tưởng để xem phản ứng của mọi người.
    • Let's run that idea up the flagpole and get some feedback. (Hãy thử nghiệm ý tưởng đó để xem nhận được phản hồi nào.)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "run up"