stitch
/stitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũi khâu, mũi đan, mũi thêu: Một vòng chỉ hoặc sợi đơn lẻ được tạo ra bằng kim trong quá trình may, đan, thêu hoặc khâu vết thương.
- Một tí, một chút, một mảnh (thông tục): Một lượng rất nhỏ, thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn.
- Sự đau nhói bên sườn: Cơn đau nhói, co thắt đột ngột ở vùng bụng hoặc sườn, thường xảy ra khi vận động mạnh như chạy.
Động từ:
- Khâu, may, vá: Hành động dùng kim và chỉ để nối hoặc trang trí vải, da, hoặc các vật liệu khác; hoặc khâu đóng một vết thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her embroidery has very neat stitches. (Đường thêu của cô ấy có những mũi chỉ rất gọn gàng.)
- I haven't done a stitch of housework all day. (Cả ngày hôm nay tôi chẳng làm một tí việc nhà nào.)
- I got a stitch in my side from running too fast. (Tôi bị đau nhói sườn vì chạy quá nhanh.)
Động từ:
- She stitched a beautiful pattern onto the pillowcase. (Cô ấy khâu một họa tiết đẹp lên vỏ gối.)
- The doctor stitched up the cut on his knee. (Bác sĩ đã khâu vết cắt trên đầu gối của anh ấy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A stitch in time saves nine": (Thành ngữ) Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu sau; ý nói giải quyết vấn đề ngay từ sớm sẽ tránh được nhiều rắc rối và công sức lớn hơn về sau.
- Let's fix this leak now. Remember, a stitch in time saves nine. (Hãy sửa chỗ rò rỉ này ngay đi. Nhớ là chữa ngay đỡ gay sau này.)
"Not have a dry stitch on one": (Thành ngữ) Ướt sũng, ướt như chuột lột.
- After walking in the rain, he didn't have a dry stitch on him. (Sau khi đi bộ dưới mưa, anh ta ướt như chuột lột.)
Biến thể và từ gần giống
Stitching (n): Hành động khâu; tổng thể các mũi khâu.
- The stitching on this leather bag is coming loose. (Đường khâu trên chiếc túi da này đang bị lỏng ra.)
Stitchery (n): Nghệ thuật hoặc công việc khâu thêu.
- Topstitch (v/n): Khâu đường chỉ trang trí nổi trên bề mặt; đường khâu đó.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mũi khâu): Sew, suture.
- Động từ (khâu): Sew, mend, suture, seam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stitch up:
- Khâu lại, vá lại: Khâu để đóng kín hoặc sửa chữa một cái gì đó.
- She stitched up the hole in his sock. (Cô ấy vá lỗ thủng trên tất của anh ta.)
- Sắp đặt, dàn xếp (một thỏa thuận) (thông tục): Sắp xếp hoặc hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận.
- They stitched up the deal over lunch. (Họ đã dàn xếp xong thỏa thuận trong bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
In stitches: Cười không ngừng, cười đến đau bụng.
- The comedian had the entire audience in stitches. (Danh hài đã khiến toàn bộ khán giả cười đến chảy nước mắt.)
A stitch of clothing: Một mảnh quần áo.
- He was standing there without a stitch of clothing. (Anh ta đứng đó mà không mặc một manh áo nào.)
danh từ
- mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu
- to put stitches in a woundkhâu vết thương lại
- (thông tục) một tí, một mảnh
- he hasn't done a stitch of worknó chẳng làm một tí công việc gì
- wearing not a stitch of clotheskhông mặc một manh áo nào
- sự đau xóc
Idioms
- a stitch in time saves ninechữa ngay đỡ gay sau này
- he has not a dry stitch on himanh ta ướt như chuột lột
động từ
- khâu, may
Idioms
- to stitch upvá