sew

/sou/
Học thuật
Thân thiện
sew

The seamstress uses a needle and thread to sew a button onto a shirt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khâu, may: Hành động dùng kim chỉ để nối các mảnh vải, da, hoặc vật liệu khác lại với nhau, hoặc để tạo ra hoặc sửa chữa quần áo, đồ dùng bằng vải.
    • Đóng (sách): (Nghĩa chuyên ngành) Dùng chỉ để đóng các trang sách lại thành một cuốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She learned to sew when she was a child. ( ấy học may từ khi còn nhỏ.)
    • He had to sew a button back onto his shirt. (Anh ấy phải đính lại một chiếc cúc áo sơ mi.)
    • This machine can sew very thick fabric. (Chiếc máy này có thể may được loại vải rất dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sew up":
    • Khâu lại, may kín: Hoàn tất việc khâu một vật đó.
      • The surgeon will sew up the incision. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ khâu vết mổ lại.)
    • (Thông tục) Giải quyết xong xuôi, nắm chắc phần thắng: Đảm bảo một kết quả thành công một cách chắc chắn.
      • They have sewn up the deal with the new contract. (Họ đã hoàn tất thỏa thuận với hợp đồng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewing (n): Việc may , công việc khâu.
    • She enjoys sewing in her free time. ( ấy thích may vào thời gian rảnh.)
  • Seamstress / Tailor (n): Thợ may.
    • The seamstress can sew a custom dress for you. (Người thợ may có thể may cho bạn một chiếc váy theo yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stitch: Khâu, may (thường chỉ từng mũi khâu cụ thể).
    • The doctor will stitch the wound. (Bác sĩ sẽ khâu vết thương.)
  • Mend: Khâu vá, sửa chữa (quần áo).
    • She mended the hole in the sock. ( ấy cái lỗ trên chiếc tất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sew on: Đính, khâu cái đó lên trên.
    • She sewed a name tag on her son's school uniform. ( ấy đính nhãn tên lên đồng phục học sinh của con trai.)
  • Sew together: Khâu các phần lại với nhau.
    • First, sew the two pieces of fabric together. (Đầu tiên, hãy khâu hai mảnh vải lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To have someone/sew something sewn up: (Thông tục) Đã nắm chắc phần thắng, đã đảm bảo thành công.
    • With their star player, they have the championship sewn up. (Với ngôi sao của đội, họ đã nắm chắc chứcđịch rồi.)
sew

The seamstress uses a needle and thread to sew a button onto a shirt.

động từ sewed
  1. may khâu
    • to sew piece together
      khâu những mảnh vào với nhau
    • to sew (on) a button
      đinh khuy
    • to sew in a patch
      khâu miếng
  2. đóng (trang sách)

Idioms

  • to sew up
    khâu lại
  • to be sewed up
    (từ lóng) mệt lử, mệt nhoài
  • to sew someone up
    (từ lóng) làm cho ai mệt lử