run-time
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian chạy (trong khoa học máy tính): "run-time" chỉ khoảng thời gian cần thiết để một chương trình phần mềm thực thi hoặc hoàn thành một tác vụ.
- Thời điểm chạy: "run-time" cũng dùng để chỉ thời điểm mà một chương trình (phần mềm hoặc đa phương tiện) đang được thực thi hoặc vận hành.
Ví dụ sử dụng
Thời gian chạy:
- The run-time of the algorithm is 5 seconds. (Thời gian chạy của thuật toán là 5 giây.)
- We need to optimize the code to reduce run-time. (Chúng ta cần tối ưu hóa mã nguồn để giảm thời gian chạy.)
Thời điểm chạy:
- Errors can occur during run-time if the input is invalid. (Lỗi có thể xảy ra trong thời điểm chạy nếu đầu vào không hợp lệ.)
- The software checks for updates at run-time. (Phần mềm kiểm tra bản cập nhật tại thời điểm chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at run-time": tại thời điểm chạy, trong quá trình thực thi.
- The program dynamically allocates memory at run-time. (Chương trình cấp phát bộ nhớ động tại thời điểm chạy.)
"run-time error": lỗi thời điểm chạy, xảy ra khi chương trình đang chạy.
- A run-time error caused the application to crash. (Một lỗi thời điểm chạy đã khiến ứng dụng bị sập.)
"run-time environment": môi trường thời điểm chạy, hệ thống hỗ trợ thực thi chương trình.
- Java requires a run-time environment to execute its programs. (Java yêu cầu một môi trường thời điểm chạy để thực thi các chương trình của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Runtime (n): cách viết ghép phổ biến của "run-time".
- The runtime of the software is acceptable. (Thời gian chạy của phần mềm là chấp nhận được.)
Run-time system (n): hệ thống thời điểm chạy, phần mềm quản lý việc thực thi chương trình.
- The run-time system handles memory management automatically. (Hệ thống thời điểm chạy xử lý quản lý bộ nhớ tự động.)
Từ đồng nghĩa
Execution time: thời gian thực thi, thường dùng thay thế cho "thời gian chạy".
- The execution time of the script is minimal. (Thời gian thực thi của tập lệnh là tối thiểu.)
Processing time: thời gian xử lý, tương tự nhưng nhấn mạnh vào quá trình tính toán.
- The processing time increases with larger datasets. (Thời gian xử lý tăng lên với các tập dữ liệu lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "run-time". Tuy nhiên, động từ "run" có thể kết hợp:
- Run into: gặp phải (lỗi hoặc vấn đề) tại thời điểm chạy.
- The program runs into a run-time error when the file is missing. (Chương trình gặp phải lỗi thời điểm chạy khi tệp tin bị thiếu.)
Thành ngữ liên quan
- In real time: trong thời gian thực, không liên quan trực tiếp nhưng thường được so sánh với "run-time".
- The system processes data in real time, not just at run-time. (Hệ thống xử lý dữ liệu trong thời gian thực, không chỉ tại thời điểm chạy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "run-time"