runabout

/'rʌnəbaut/
Học thuật
Thân thiện
runabout

A family takes a ride in their runabout along a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hay đi lang thang, người lêu lổng: Chỉ một người, đặc biệt một đứa trẻ hoặc thanh niên, thói quen đi lang thang không mục đích rõ ràng.
    • Ô tô nhỏ, mui trần: Một loại xe ô tô nhỏ gọn, thường không mui hoặc mui mềm, được thiết kế cho việc di chuyển ngắn, thuận tiện trong thành phố.
    • Thuyền máy nhỏ: Một chiếc thuyền động cơ nhỏ, dùng để đi lại trên sông, hồ cho các chuyến đi ngắn hoặc giải trí.
  2. Tính từ:

    • Lang thang, lêu lổng: Dùng để mô tả tính chất hay đi đây đó không ổn định, không chỗcố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • He was just a young runabout with no job. (Hắn ta chỉ một thằng lêu lổng trẻ tuổi không việc làm.)
  • Danh từ (chỉ xe):
    • In the 1920s, a runabout was a popular type of car. (Vào những năm 1920, xe runabout một loại ô tô phổ biến.)
    • We rented a small runabout to explore the lake. (Chúng tôi thuê một chiếc thuyền máy nhỏ để khám phá hồ.)
  • Tính từ:
    • He led a runabout life before settling down. (Anh ấy đã sống một cuộc đời lang thang trước khi ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bit of a runabout": Một cụm từ thông tục để chỉ một người lối sống không ổn định, hay đi đây đó.
    • Be careful, he's a bit of a runabout and never stays in one job for long. (Hãy cẩn thận, hắn ta loại người lêu lổng chẳng bao giờ giữ một công việc lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Run around (động từ cụm): Chạy quanh, vội vã đi nhiều nơi (thường để giải quyết việc ).
    • I've been running around all day doing errands. (Tôi đã chạy vòng quanh cả ngày để làm việc vặt.)
  • Roadster (danh từ): Một loại xe thể thao hai chỗ ngồi, mui trần, tương tự như "runabout" nhưng thường hiệu suất cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Wanderer (kẻ lang thang), rover (người đi lang thang), loafer (kẻ lười biếng lêu lổng).
  • Danh từ (chỉ xe): Small car (xe hơi nhỏ), open car (xe mui trần), speedboat (thuyền máy cao tốc - cho nghĩa thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "runabout" đây danh từ/tính từ ghép. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng "run about" tách rời.) - Run about: Chạy quanh, di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác. - The children were running about in the garden. (Bọn trẻ đang chạy quanh trong vườn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "runabout".)

runabout

A family takes a ride in their runabout along a country road.

danh từ
  1. đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông
  2. ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ
tính từ
  1. lang thang; lêu lổng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "runabout"