two-seater

/'tu:'si:tə/
Học thuật
Thân thiện
two-seater

A couple drives along the coast in a vintage two-seater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô tô hai chỗ ngồi: Một chiếc xe ô tô được thiết kế chỉ với hai ghế ngồi, thường ghế tài xế ghế hành khách.
    • Máy bay hai chỗ ngồi: Một chiếc máy bay được thiết kế với buồng lái hoặc cabin chỉ dành cho hai người, thường phi công một hành khách hoặc học viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a classic two-seater for weekend drives. (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô hai chỗ ngồi cổ điển để lái vào cuối tuần.)
    • The flight school uses two-seaters for training new pilots. (Trường dạy bay sử dụng máy bay hai chỗ ngồi để đào tạo phi công mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a two-seater sports car": một chiếc xe thể thao hai chỗ ngồi.

    • Her dream car is a red two-seater sports car. (Chiếc xe mơ ước của ấy một chiếc xe thể thao hai chỗ ngồi màu đỏ.)
  • "a two-seater cockpit": buồng lái hai chỗ ngồi (trong máy bay).

    • The trainer aircraft features a tandem two-seater cockpit. (Máy bay huấn luyện buồng lái hai chỗ ngồi xếp hàng dọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-seat (tính từ): hai chỗ ngồi.
    • This is a two-seat configuration. (Đây cấu hình hai chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Roadster (n): xe ô tô mui trần hai chỗ (một loại two-seater cụ thể).
  • Coupe (n): xe coupé (thường xe hai cửa, có thể hai hoặc bốn chỗ ngồi, không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Trainer aircraft (n): máy bay huấn luyện (thường two-seater).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ để mô tả loại phương tiện.
  • Two-seater thường gợi ý một phương tiện nhỏ gọn, cá nhân hoặc dùng cho mục đích huấn luyện/giải trí, hơn vận chuyển số lượng lớn.
two-seater

A couple drives along the coast in a vintage two-seater.

danh từ
  1. ô tô hai chỗ ngồi; máy bay hai chỗ ngồi

Từ đồng nghĩa