run-down

/'rʌndaun/
Học thuật
Thân thiện
run-down

The old watch is run-down and no longer keeps time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiệt sức, mệt mỏi: Trạng thái sức khỏe suy nhược, thiếu năng lượng.
    • Hết dây cót, không chạy (đồng hồ): Đồng hồ đã ngừng hoạt động hết năng lượng.
    • kỹ, đổ nát, xuống cấp: Mô tả một tòa nhà, khu vực hoặc vật dụng trong tình trạng hư hỏng, không được bảo trì.
  2. Danh từ:

    • Bản tóm tắt, bản báo cáo ngắn gọn: Một bản trình bày ngắn gọn các điểm chính hoặc tình hình hiện tại của một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She felt completely run-down after working for three weeks without a break. ( ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc ba tuần không nghỉ.)
    • I found a run-down watch in the attic. (Tôi tìm thấy một chiếc đồng hồ hết dây cót trên gác mái.)
    • They bought a cheap house in a run-down neighborhood. (Họ đã mua một ngôi nhà rẻ tiền trong một khu phố xuống cấp.)
  • Danh từ:

    • The manager asked for a run-down of the project's progress. (Người quản lý yêu cầu một bản tóm tắt tiến độ dự án.)
    • Can you give me a quick run-down of what happened at the meeting? (Bạn có thể cho tôi bản tóm tắt nhanh về những đã xảy ra trong cuộc họp không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel run-down": cảm thấy mệt mỏi, thiếu sinh lực, thường do làm việc quá sức hoặc ốm nhẹ.
    • If you're feeling run-down, you should get more rest. (Nếu bạn cảm thấy kiệt sức, bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-down (danh từ, dạng gạch nối): bản tóm tắt. Cũng có thể viết rundown.
  • Run down (cụm động từ, không gạch nối): nhiều nghĩa khác, như làm ai kiệt sức, đâm vào, hoặc chỉ trích.
    • The constant stress is running him down. (Áp lực liên tục đang làm anh ta kiệt sức.)
    • The car ran down a pedestrian. (Chiếc xe đã đâm vào một người đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (kiệt sức): Exhausted, weary, drained.
  • Tính từ ( kỹ, đổ nát): Dilapidated, decrepit, shabby, ramshackle.
  • Danh từ (bản tóm tắt): Summary, overview, briefing, recap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run down (cụm động từ): Làm suy kiệt, đâm vào, hoặc xem xét/tóm tắt từng điểm một.
    • He ran down the list of names. (Anh ấy đọc lướt qua danh sách tên.)
    • The battery is completely run down. (Pin đã cạn kiệt hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be/feel run-down: Cảm thấy mệt mỏi rã rời, không còn chút sức lực nào.
    • After the flu, I've been feeling really run-down. (Sau trận cúm, tôi cảm thấy thực sự kiệt sức.)
run-down

The old watch is run-down and no longer keeps time.

tính từ
  1. kiệt sức
  2. hết dây, chết (đồng hồ)
  3. ọp ẹp, long tai gãy ngõng
danh từ
  1. bản báo cáo tóm tắt, bài tóm tắt

Từ tương tự

Từ chứa "run-down"