runyon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn Mỹ: "Runyon" họ của Damon Runyon (1884-1946), một nhà văn nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến với những câu chuyện hài hước, cách điệu về cuộc sống trên đại lộ Broadway thế giới ngầmNew York.

dụ sử dụng
  • (Damon Runyon đã viết nhiều câu chuyện về những con bạc vũ nữNew York.)
  • (Phong cách độc đáo của ông thường được các nhà phê bình văn học gọi là "mang phong cách Runyon".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Runyon-esque": tính từ mô tả phong cách văn học hoặc nhân vật giống với tác phẩm của Damon Runyon, thường hài hước, lãng mạn hóa, sử dụng tiếng lóng của giới xã hội đen.
    • The movie had a Runyon-esque charm with its colorful gangsters. (Bộ phim nét duyên dáng mang phong cách Runyon với những tên xã hội đen đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Runyonesque (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Damon Runyon.
    • His dialogue was very Runyonesque, full of witty slang. (Lời thoại của anh ấy rất mang phong cách Runyon, đầy tiếng lóng dí dỏm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Runyon" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như "nhà văn Broadway" hoặc "tác giả của thế giới ngầm New York".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Runyon".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "runyon"

runyon
A man enjoys reading a Runyon story on the subway.