rush hour
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Giờ cao điểm – khoảng thời gian đầu và cuối ngày làm việc, khi có nhiều người đang di chuyển đến hoặc từ nơi làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
- (Các chuyến tàu cực kỳ đông đúc trong giờ cao điểm.)
- (Giao thông giờ cao điểm có thể rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stuck in rush hour": bị kẹt trong giờ cao điểm.
- We were stuck in rush hour for over an hour. (Chúng tôi đã bị kẹt trong giờ cao điểm hơn một giờ đồng hồ.)
"to avoid rush hour": tránh giờ cao điểm.
- She leaves for work early to avoid rush hour. (Cô ấy đi làm sớm để tránh giờ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Rush (danh từ/động từ): sự vội vã, chạy vội.
- There was a rush to get tickets. (Có một sự vội vã để mua vé.)
Peak hour (danh từ): giờ cao điểm (từ đồng nghĩa).
- Peak hour is usually between 7-9 AM and 5-7 PM. (Giờ cao điểm thường là từ 7-9 giờ sáng và 5-7 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Peak time: thời gian cao điểm.
- Busy period: thời kỳ bận rộn.
- Commute time: thời gian đi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rush through: làm vội vàng, hoàn thành nhanh chóng.
- We had to rush through the meeting before rush hour. (Chúng tôi phải họp vội vàng trước giờ cao điểm.)
Rush off: vội vã rời đi.
- She rushed off to catch the train before rush hour. (Cô ấy vội vã đi để bắt tàu trước giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "Rush hour" không có thành ngữ riêng, nhưng thường được dùng trong cụm từ "in the rush hour".
- "Beat the rush": đi trước giờ cao điểm.
- We left at 6 AM to beat the rush. (Chúng tôi rời đi lúc 6 giờ sáng để tránh giờ cao điểm.)