rusher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vội vàng, người hành động hấp tấp: "rusher" chỉ một người thường xuyên vội vã hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ, không cẩn thận.
- Người di cư theo cơn sốt (vàng, đất mới): Trong lịch sử, "rusher" dùng để chỉ người tham gia vào một làn sóng di cư ồ ạt đến một vùng đất mới, đặc biệt là các mỏ vàng.
- Cầu thủ chạy bóng (bóng bầu dục Mỹ): Trong thể thao, "rusher" là cầu thủ mang bóng và cố gắng tiến lên phía trước bằng cách chạy với bóng.
Ví dụ sử dụng
Người vội vàng:
- He is such a rusher that he often forgets his keys at home. (Anh ấy là một người vội vàng đến nỗi thường xuyên quên chìa khóa ở nhà.)
Người di cư theo cơn sốt:
- The gold rushers traveled thousands of miles in search of fortune. (Những người đổ xô đi tìm vàng đã di chuyển hàng ngàn dặm để tìm kiếm vận may.)
Cầu thủ chạy bóng:
- The team's best rusher gained over 100 yards in the game. (Cầu thủ chạy bóng xuất sắc nhất của đội đã đạt được hơn 100 yard trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rusher" trong ngữ cảnh khẩn cấp: có thể dùng để chỉ người làm việc với tốc độ cao trong môi trường áp lực.
- In the emergency room, every doctor is a rusher. (Trong phòng cấp cứu, mọi bác sĩ đều là những người làm việc vội vã.)
"rusher" trong khai thác mỏ: thường đi kèm với từ "gold" để tạo thành "gold rusher".
- Many gold rushers ended up empty-handed after the boom. (Nhiều người đổ xô đi tìm vàng đã kết thúc tay trắng sau cơn sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Rush (động từ/danh từ): vội vã, sự vội vã; cơn sốt (vàng).
- Don't rush through your homework. (Đừng làm bài tập về nhà một cách vội vã.)
Rushing (danh từ/động từ): hành động vội vã; trong bóng bầu dục, hành động chạy bóng.
- The team's rushing game was strong today. (Lối chơi chạy bóng của đội hôm nay rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Haster: người vội vã (ít phổ biến hơn).
- Gold seeker: người tìm vàng (chỉ nghĩa di cư).
- Ball carrier: cầu thủ mang bóng (trong bóng bầu dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rush into: lao vào, vội vã làm gì đó mà không suy nghĩ.
- He rushed into the decision without considering the consequences. (Anh ấy đã vội vã đưa ra quyết định mà không cân nhắc hậu quả.)
Rush through: làm nhanh qua loa.
- She rushed through her meal to catch the bus. (Cô ấy đã ăn vội vã để kịp xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
- Fools rush in where angels fear to tread: Kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần còn e ngại (ám chỉ người hành động hấp tấp, thiếu thận trọng).
- He invested all his savings in that risky scheme—fools rush in where angels fear to tread. (Anh ta đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào kế hoạch rủi ro đó—kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần còn e ngại.)