ruổi

  1. marcher rapidement; courir rapidement (sur un long chemin).
    • Ruổi ngựa đuổi theo
      faire courir rapidement son cheval pour poursuivre (quelqu'un).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ruổi
Một người đàn ông ruổi ngựa trên cánh đồng.