rotule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu) Xương bánh chè: Chỉ xương nhỏ, phẳng, hình tam giác nằm ở phía trước đầu gối, bảo vệ khớp gối và hỗ trợ cơ khi duỗi chân.
- (Cơ học) Khớp cầu: Một loại khớp cơ học cho phép chuyển động linh hoạt theo nhiều hướng, tương tự như cấu trúc của khớp hông hoặc vai ở người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- Une chute peut provoquer une fracture de la rotule. (Một cú ngã có thể gây ra gãy xương bánh chè.)
- Le médecin a examiné sa rotule après la douleur au genou. (Bác sĩ đã kiểm tra xương bánh chè của anh ấy sau cơn đau đầu gối.)
Danh từ (Cơ học):
- Ce système utilise une rotule pour assurer la liberté de mouvement. (Hệ thống này sử dụng một khớp cầu để đảm bảo sự tự do chuyển động.)
- La rotule de la direction doit être graissée régulièrement. (Khớp cầu của hệ thống lái cần được bôi trơn thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être sur les rotules (thân mật): Rất mệt mỏi, kiệt sức, mệt nhoài.
- Après cette longue randonnée, je suis complètement sur les rotules. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn mệt nhoài.)
- Avec toutes ces heures supplémentaires, toute l'équipe est sur les rotules. (Với tất cả những giờ làm thêm đó, cả đội đều mệt nhoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotulien, rotulienne (tính từ): Thuộc về xương bánh chè.
- Le tendon rotulien relie la rotule au tibia. (Gân bánh chè nối xương bánh chè với xương chày.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu) Patella: Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh của xương bánh chè.
- (Trong cơ học) Joint à rotule: Cụm từ kỹ thuật chỉ khớp cầu.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) xương bánh chè
- (cơ học) khớp cầu
- être sur les rotules(thân mật) mệt nhoài