ratel

Học thuật
Thân thiện
ratel

Le ratel cherche du miel dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồn mật: Một loài động vật có vú ăn thịt, thuộc họ Chồn, bộ lông đen với một dải lông màu xám hoặc trắnglưng, nổi tiếng với việc ăn mật ong khả năng chịu đựng vết đốt của ong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ratel est un animal très courageux. (Chồn mậtmột loài động vật rất dũng cảm.)
    • On trouve le ratel en Afrique et en Asie. (Người ta tìm thấy chồn mậtchâu Phi châu Á.)
    • Le ratel a une relation symbiotique avec un oiseau appelé indicateur. (Chồn mật mối quan hệ cộng sinh với một loài chim gọi là chim chỉ mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Féroce comme un ratel": Dữ tợn như một con chồn mật (thành ngữ chỉ sự hung dữ, gan lì).
    • Ce boxeur est féroce comme un ratel. (Võ sĩ quyền anh này dữ tợn như một con chồn mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellivora capensis: Tên khoa học của loài chồn mật.
  • Blaireau à miel: Một tên gọi khác bằng tiếng Pháp cho loài vật này, nghĩa đen là "con lửng mật ong".
Từ đồng nghĩa
  • Blaireau à miel: Lửng mật (tên gọi khác).
  • (Không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp, đâytên riêng của một loài động vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "ratel" là danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le courage d'un ratel: sự dũng cảm của một con chồn mật (ám chỉ lòng can đảm phi thường, đặc biệt là khi đối mặt với kẻ thù lớn hơn).
    • Pour affronter ce défi, il faut avoir le courage d'un ratel. (Để đối mặt với thử thách này, cần phải sự dũng cảm của một con chồn mật.)
ratel

Le ratel cherche du miel dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chồn mật