rãy
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Đất canh tác trên đồi, núi được khai phá bằng cách đốt rừng: "rãy" là một biến thể phương ngữ của từ "rẫy", chỉ một khu vực đất dốc, thường trên cao nguyên hoặc vùng đồi núi, được người dân tộc thiểu số hoặc nông dân khai phá để trồng trọt, đặc biệt là bằng phương pháp đốt rừng làm nương.
- Ruộng nương tạm thời trên đồi núi: "rãy" cũng chỉ một mảnh đất canh tác không cố định, thường được sử dụng trong nông nghiệp du canh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc thường làm rãy trên sườn núi để trồng ngô và sắn. (Người dân tộc thường khai phá đất trên sườn núi để trồng ngô và sắn.)
- Sau mùa thu hoạch, họ bỏ rãy hoang để tìm đất mới. (Sau khi thu hoạch, họ bỏ mảnh nương tạm thời để tìm đất khác canh tác.)
- Rãy này đã được đốt từ tháng trước, đất rất màu mỡ. (Mảnh nương này đã được đốt từ tháng trước, đất rất phì nhiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm rãy": hành động khai phá và canh tác trên đất đồi núi.
- Làm rãy vất vả nhưng mang lại nguồn lương thực cho gia đình. (Khai phá nương rẫy tuy cực nhọc nhưng cung cấp thực phẩm cho gia đình.)
- "đốt rãy": phương pháp chuẩn bị đất bằng cách đốt thực bì.
- Đốt rãy là bước đầu tiên để tạo đất trồng. (Đốt nương là bước đầu tiên để tạo đất canh tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Rẫy (danh từ): dạng chính tả phổ biến hơn, có cùng nghĩa.
- Rẫy là nơi trồng lúa nương của đồng bào vùng cao. (Rẫy là nơi trồng lúa nương của đồng bào vùng cao.)
- Nương (danh từ): đất canh tác trên đồi, núi, thường dùng trong văn nói chung.
- Họ lên nương trồng khoai từ sáng sớm. (Họ lên đồi trồng khoai từ sáng sớm.)
- Ruộng bậc thang (danh từ): loại ruộng trên đồi núi có bậc, khác với "rãy" vì có hệ thống tưới tiêu.
Từ đồng nghĩa
- Rẫy: dạng chính tả phổ biến, đồng nghĩa hoàn toàn.
- Nương rẫy: cụm từ chỉ chung đất canh tác trên đồi núi.
- Đất nương: đất dùng để làm nương rẫy.
Thành ngữ liên quan
- Lên rãy, xuống ruộng: chỉ cuộc sống lao động vất vả, lên đồi làm nương rồi xuống đồng làm ruộng.
- Ngày nào cũng lên rãy, xuống ruộng, cuộc sống cực nhọc nhưng no đủ. (Ngày nào cũng lên nương xuống đồng, cuộc sống tuy vất vả nhưng đủ ăn.)