réaction

Học thuật
Thân thiện
réaction

L'étudiant observe une réaction colorée dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phản ứng: Hành động, cách thức một hệ thống (vật lý, hóa học, sinh học, xã hội) đáp lại một tác động, kích thích hoặc sự kiện bên ngoài.
    • Phản lực: Lực đẩy tạo ra khi một luồng khí hoặc chất lỏng được phụt ra phía sau với tốc độ cao, theo định luật 3 Newton.
    • (Chính trị) Trào lưu phản động; phái phản động: Xu hướng hoặc nhóm chính trị chống lại sự tiến bộ, cải cách hoặc các phong trào cách mạng, thường mang ý nghĩa bảo thủ, lạc hậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réaction du public a été très positive. (Phản ứng của công chúng rất tích cực.)
    • Observer la réaction chimique dans l'éprouvette. (Quan sát phản ứng hóa học trong ống nghiệm.)
    • Les moteurs à réaction ont révolutionné l'aviation. (Động cơ phản lực đã cách mạng hóa ngành hàng không.)
    • Il appartient à la réaction la plus conservatrice. (Ông ta thuộc về phe phản động bảo thủ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en réaction contre...": Phản ứng chống lại, chống đối lại điều đó.
    • Ce mouvement artistique est en réaction contre le classicisme. (Trào lưu nghệ thuật nàysự phản ứng chống lại chủ nghĩa cổ điển.)
  • "Avoir une réaction de rejet": phản ứng bài xích, từ chối.
    • Le corps peut avoir une réaction de rejet après une greffe. (Cơ thể có thể phản ứng đào thải sau khi cấy ghép.)
  • "Temps de réaction": Thời gian phản ứng, khoảng thời gian từ khi nhận kích thích đến khi đáp ứng.
    • Les pilotes de course ont un temps de réaction très court. (Các tay đua thời gian phản ứng rất ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Réactionnaire (adj, n): (thuộc) phản động; kẻ phản động.
    • Des idées réactionnaires. (Những tư tưởng phản động.)
  • Réactionnel, le (adj): (thuộc) phản ứng, do phản ứng gây ra.
    • Un état réactionnel après un choc. (Một trạng thái phản ứng sau một sốc.)
  • Réactif, ve (adj): phản ứng, dễ phản ứng.
    • Un public très réactif. (Một công chúng rất dễ phản ứng.)
  • Réacteur (n.m): phản ứng; động cơ phản lực.
    • Un réacteur nucléaire. ( phản ứng hạt nhân.)
    • Un avion à réacteurs. (Một chiếc máy bay phản lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Réponse: Câu trả lời, sự đáp lại (thường dùng cho giao tiếp).
  • Reflux: Sự dội lại, phản hồi (thường dùng trong chính trị: ).
  • Contre-coup: Hậu quả, tác động ngược lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Provoquer une réaction: Gây ra phản ứng.
    • Ses paroles ont provoqué une vive réaction. (Lời nói của anh ta đã gây ra một phản ứng mạnh mẽ.)
  • Suivre la réaction: Theo dõi diễn biến phản ứng.
    • Les scientifiques suivent la réaction en temps réel. (Các nhà khoa học theo dõi phản ứng trong thời gian thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Chaîne de réactions: Chuỗi phản ứng (dây chuyền).
    • Cet événement a déclenché une chaîne de réactions imprévisibles. (Sự kiện này đã kích hoạt một chuỗi phản ứng không thể lường trước.)
  • Réaction en chaîne: Phản ứng dây chuyền (thường dùng trong vậthạt nhân xã hội học).
    • La faillite d'une grande banque peut causer une réaction en chaîne dans l'économie. (Sự phá sản của một ngân hàng lớn có thể gây ra phản ứng dây chuyền trong nền kinh tế.)
réaction

L'étudiant observe une réaction colorée dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. phản ứng
    • Réaction alcaline/réaction basique
      phản ứng kiềm/phản ứng bazơ
    • Réaction colorée
      phản ứng màu
    • Réaction nucléaire
      phản ứng hạt nhân
    • Réaction en chaîne automodératrice
      phản ứng dây chuyền tự giới hạn
    • Réaction de décomposition
      phản ứng phân huỷ
    • Réaction d'échange
      phản ứng trao đổi
    • Réaction amphotère
      phản ứng lưỡng tính
    • Réaction du deuxième ordre
      phản ứng bậc hai
    • Réaction endothermique/réaction exothermique
      phản ứng thu nhiệt/phản ứng phát nhiệt
    • Réaction compétitive
      phản ứng cạnh tranh
    • Réaction inverse
      phản ứng nghịch
    • Réaction neutre
      phản ứng trung tính
    • Réaction mutuelle
      phản ứng tương hỗ
    • Réaction isothermique
      phản ứng đẳng nhiệt
    • Réaction d'oxydation
      phản ứng oxy hoá
    • Réaction d'oxydoréduction
      phản ứng oxy hoá-khử
    • Réaction réversible
      phản ứng thuận nghịch
    • Réaction de substitution
      phản ứng thế
    • Réaction à la touche
      phản ứng giọt
    • Réaction d'irradiation
      phản ứng lan toả
    • Réaction ménagée
      phản ứng khống chế được
    • Réactions du public
      phản ứng của quần chúng
    • Réactions de défense de l'organisme
      phản ứng tự vệ của cơ thể
  2. phản lực
    • Avion à réaction
      máy bay phản lực
  3. (chính trị) trào lưu phản động; phái phản động