rogation

Học thuật
Thân thiện
rogation

Les paysans participent aux rogations pour bénir les champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lễ cầu yên: Một nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, bao gồm việc cầu nguyện rước kiệu để cầu xin sự bảo vệ, phước lành, hoặc một vụ mùa bội thu.
    • (Sử học) Dự án luật: Trong lịch sử La cổ đại, đâymột dự thảo luật được trình bày trước đại hội quốc dân (comices) để biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • La rogation est une cérémonie pour implorer la protection divine. (Lễ cầu yênmột nghi thức để cầu xin sự bảo vệ của thần linh.)
    • Les Rogations ont lieu les trois jours précédant l'Ascension. (Lễ Cầu Yên diễn ra vào ba ngày trước Lễ Thăng Thiên.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • La rogation a été soumise au vote des comices. (Dự án luật đã được đưa ra biểu quyết trước đại hội quốc dân.)
    • Le tribun de la plèbe présenta une importante rogation. (Vị quan bảo dân đã trình một dự án luật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jour des Rogations": Ngày Lễ Cầu Yên, chỉ những ngày cụ thể trong lịch phụng vụ.

    • Les fidèles se rassemblent pour le Jour des Rogations. (Các tín hữu tập trung vào Ngày Lễ Cầu Yên.)
  • "Rogations mineures" "Rogations majeures": Các phân loại khác nhau của lễ nghi cầu nguyện trong truyền thống Kitô giáo, dựa trên thời điểm tầm quan trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Rogatoire (tính từ): Thuộc về lời cầu xin hoặc thẩm vấn tư pháp.

    • Une commission rogatoire (một ủy thác tư pháp/ một lệnh thẩm vấn).
  • Rogateur (danh từ giống đực, hiếm): Người trình dự án luật (trong ngữ cảnh La ).

Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo): Supplication, prière publique, litanie processionnelle.
  • (Nghĩa lịch sử): Projet de loi, proposition de loi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Faire des rogations: (Cổ, ít dùng) Thực hiện các nghi thức cầu nguyện long trọng.
    • Le peuple faisait des rogations pour la fin de la sécheresse. (Người dân đã thực hiện lễ cầu nguyện để chấm dứt hạn hán.)
rogation

Les paysans participent aux rogations pour bénir les champs.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều, tôn giáo) lễ cầu yên
  2. (sử học) dự án luận (trình trước đại hội quốc dân cổ La )