rogation

danh từ giống cái
  1. (số nhiều, tôn giáo) lễ cầu yên
  2. (sử học) dự án luận (trình trước đại hội quốc dân cổ La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rogation
Les paysans participent aux rogations pour bénir les champs.