réassigner

Học thuật
Thân thiện
réassigner

Le tribunal a décidé de réassigner le bien à son propriétaire légitime.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quy lại, gán lại: Hành động phân công, chỉ định hoặc ấn định lại một cái gì đó (như một nhiệm vụ, một mục đích, một nguồn lực) cho một người, một nhóm hoặc một mục tiêu mới.
    • Đòi lại ra tòa: Trong bối cảnh pháp lý, hành động triệu tập lại một người ra trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le manager a décidé de réassigner les tâches pour améliorer l'efficacité. (Người quảnđã quyết định gán lại các nhiệm vụ để cải thiện hiệu quả.)
    • Réassigner un but à une association. (Quy lại một mục đích cho một hội.)
    • Le juge peut réassigner le témoin si de nouvelles preuves apparaissent. (Thẩm phán có thể đòi lại nhân chứng ra tòa nếu bằng chứng mới xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Réassigner des ressources (Gán lại nguồn lực): Thường dùng trong quảndự án hoặc ngân sách để chỉ việc chuyển hướng tiền bạc, nhân sự từ nơi này sang nơi khác.

    • Face à l'urgence, il a fallu réassigner les ressources financières. (Trước tình hình khẩn cấp, cần phải gán lại các nguồn lực tài chính.)
  • Être réassigné(e) (Được gán lại): Dạng bị động, chỉ việc một người nhận được một vị trí hoặc nhiệm vụ mới.

    • Suite à la restructuration, plusieurs employés ont été réassignés à d'autres départements. (Sau đợt tái cơ cấu, nhiều nhân viên đã được gán lại cho các phòng ban khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Réassignation (danh từ giống cái): Sự quy lại, sự gán lại; sự đòi lại ra tòa.

    • La réassignation des fonctions a pris effet immédiatement. (Việc gán lại các chức năng đã hiệu lực ngay lập tức.)
  • Assigner (ngoại động từ): Giao, phân công, chỉ định. (Đâytừ gốc, không tiền tố "ré-").

    • Assigner une tâche à quelqu'un. (Giao một nhiệm vụ cho ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Redistribuer: Phân phối lại.
  • Réattribuer: Giao lại, phân bổ lại.
  • Reconvoquer (en justice): Triệu tập lại (ra tòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

réassigner

Le tribunal a décidé de réassigner le bien à son propriétaire légitime.

ngoại động từ
  1. quy lại, gán lại
    • Réassigner un but à une association
      quy lại một mục đích cho một hội
  2. đòi lại ra tòa

Từ gần giống