résigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Từ bỏ, từ chức: Hành động tự nguyện rời bỏ một chức vụ, vị trí, quyền lợi hoặc hy vọng. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
    • Cam chịu, chấp nhận (một cách thụ động): Thể hiện thái độ chấp nhận một điều đó không mong muốn không phản kháng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de résigner ses fonctions de directeur. (Anh ấy đã quyết định từ bỏ chức vụ giám đốc.)
    • Face à l'échec, elle a résigner ses ambitions. (Trước thất bại, ấy đã phải từ bỏ những tham vọng của mình.)
    • Il résigne son sort sans se plaindre. (Anh ta cam chịu số phận không than phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résigner son âme à Dieu" (cổ văn): Phó thác linh hồn cho Chúa, ý chỉ sự qua đời trong an bình.
  • "Se résigner à quelque chose": Tự cam chịu, tự bằng lòng chấp nhận một điều đó. (Lưu ý: Đâycách dùng phổ biến nhất của động từ nàydạng phản thân).
    • Il faut se résigner à la réalité. (Phải biết chấp nhận thực tế.)
    • Elle s'est résignée à son destin. ( ấy đã cam chịu số phận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Résignation (danh từ giống cái):
    • Sự từ chức: La résignation du ministre a été acceptée. (Đơn từ chức của bộ trưởng đã được chấp nhận.)
    • Sự cam chịu, sự nhẫn nhục: Il a fait preuve d'une grande résignation face à la maladie. (Anh ấy đã thể hiện sự nhẫn nhục lớn lao trước căn bệnh.)
  • Résigné, e (tính từ): Cam chịu, nhẫn nhục.
    • Un air résigné (vẻ mặt cam chịu)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonner: Từ bỏ.
  • Renoncer (à): Từ bỏ, khước từ.
  • Démissionner (de) (chỉ dùng cho chức vụ): Từ chức.
  • Accepter (avec résignation): Chấp nhận (một cách cam chịu).
  • Se soumettre (à): Khuất phục, quy phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "résigner" trong tiếng Pháp. Cách dùng chính với giới từcấu trúc phản thân "se résigner à".

Thành ngữ liên quan
  • "Résigner son mandat": Từ bỏ nhiệm vụ được giao (thường trong chính trị).
  • "Résigner toute espérance" (văn học): Từ bỏ mọi hy vọng.
ngoại động từ
  1. (văn học) từ bỏ
    • Résigner sa charge
      từ bỏ chức vụ, từ chức