ressaigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại trích máu: Hành động lấy máu (trích máu) từ một bệnh nhân một lần nữa, thường vì mục đích y tế.
- Nội động từ:
- Lại chảy máu: Trạng thái một vết thương bắt đầu chảy máu trở lại sau khi đã ngừng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a dû ressaigner le patient. (Bác sĩ đã phải lại trích máu cho bệnh nhân.)
- Nội động từ:
- Attention, ta blessure pourrait ressaigner. (Cẩn thận, vết thương của anh có thể lại chảy máu đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả vết thương. Nó nhấn mạnh sự lặp lại của hành động "chảy máu" hoặc "trích máu".
Biến thể và từ gần giống
- Saigner (động từ): chảy máu, trích máu (nghĩa gốc, không có ý "lại").
- Ressaignement (danh từ): sự lại chảy máu, sự lại trích máu.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong bối cảnh y học cụ thể này.
- Nội động từ: (lại chảy máu).
Lưu ý
- "Ressaigner" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố "re-" (biểu thị sự lặp lại) vào động từ "saigner".
ngoại động từ
- lại trích máu
- Ressaigner un maladelại trích máu một bệnh nhân
nội động từ
- lại chảy máu
- Plaie qui ressaignevết thương lại chảy máu