ressaigner

ngoại động từ
  1. lại trích máu
    • Ressaigner un malade
      lại trích máu một bệnh nhân
nội động từ
  1. lại chảy máu
    • Plaie qui ressaigne
      vết thương lại chảy máu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống