résiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy nhựa (cây): Hành động thu hoạch nhựa từ một loại cây, thườngcây thông.
    • Bôi nhựa, tẩm nhựa: Hành động phủ hoặc ngâm một vật nào đó bằng nhựa cây để tăng khả năng cháy hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ lấy nhựa sẽ lấy nhựa những cây thông trong rừng.)
  • (Để dễ nhóm lửa, anh ấy tẩm nhựa những que củi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résiner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp truyền thống hoặc các hoạt động ngoài trời liên quan đến việc nhóm lửa. Đây không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Résine (danh từ): nhựa cây.
    • La résine de pin est utilisée pour fabriquer de la térébenthine. (Nhựa thông được dùng để chế tạo dầu thông.)
  • Résineux (tính từ): nhựa, thuộc họ thông.
    • Une forêt résineuse. (Một khu rừng cây lá kim/ nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Extraire la résine: chiết xuất nhựa (cho nghĩa "lấy nhựa").
  • Enduire de résine: phủ bằng nhựa (cho nghĩa "bôi nhựa").
ngoại động từ
  1. lấy nhựa
    • Résiner un pin
      lấy nhựa một cây thông
  2. bôi nhựa, tẩm nhựa
    • Résiner des allume-feu
      tẩm nhựa que đóm