récitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người độc tấu: Người biểu diễn một phần nhạc cụ hoặc giọng hát đơn lẻ, không có sự hòa âm hoặc đồng diễn.
- (Sân khấu, Điện ảnh) Người thuyết minh: Người đọc lời dẫn, lời bình hoặc phần kể chuyện trong một vở kịch, một bộ phim hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
Tính từ:
- Độc tấu: Dùng để mô tả một phần nhạc hoặc vai diễn được thực hiện bởi một người biểu diễn đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le récitant a interprété le prélude avec une grande émotion. (Người độc tấu đã trình diễn khúc dạo đầu với một cảm xúc mãnh liệt.)
- Dans ce documentaire, la voix du récitant guide le spectateur. (Trong phim tài liệu này, giọng của người thuyết minh dẫn dắt người xem.)
Tính từ:
- Elle a joué la partie récitante du concerto. (Cô ấy đã chơi phần độc tấu của bản concerto.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Récitant et chœur": Người độc tấu và dàn hợp xướng. Cụm từ này thường dùng trong âm nhạc để chỉ một tác phẩm có sự kết hợp giữa một giọng hát/ nhạc cụ chính và một dàn đồng ca.
- La cantate est écrite pour récitant et chœur. (Bản cantata được viết cho người độc tấu và dàn hợp xướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Récitante (tính từ giống cái): Độc tấu (dạng giống cái).
- Une voix récitante (Một giọng thuyết minh/độc tấu).
- Récitation (danh từ giống cái): Sự ngâm thơ, sự đọc thuộc lòng.
- Réciter (động từ): Ngâm thơ, đọc thuộc lòng, kể lại.
Từ đồng nghĩa
- Narrateur (danh từ giống đực): Người kể chuyện, người thuyết minh (nghĩa trong sân khấu, điện ảnh).
- Soliste (danh từ): Nghệ sĩ độc tấu, nghệ sĩ solo (nghĩa trong âm nhạc).
tính từ
- độc tấu
- Partie récitantephần độc tấu
danh từ giống đực
- người độc tấu
- (sân khấu, điện ảnh) người thuyết minh