restant

Học thuật
Thân thiện
restant

Le seul héritier restant reçoit les clés du château.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Còn lại: Dùng để chỉ phần, số lượng hoặc người/vật vẫn tồn tại sau khi một phần khác đã được sử dụng, lấy đi hoặc biến mất.
    • Sót lại: Chỉ những vẫn còn sau một quá trình lựa chọn, tác động hoặc thay đổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần còn lại, cái còn lại: Vật, số lượng hoặc phần chưa được dùng đến, chưa được xử lý.
    • Số dư: Khoản tiền hoặc số lượng còn nợ sau khi đã thanh toán một phần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a mangé le gâteau restant. (Anh ấy đã ăn chiếc bánh còn lại.)
    • Les deux seules options restantes sont d'attendre ou de partir. (Hai lựa chọn duy nhất còn lạichờ đợi hoặc rời đi.)
  • Danh từ:

    • Mange le restant de la soupe. (Hãy ăn phần súp còn lại.)
    • Voici 50 euros, je te paierai le restant demain. (Đây là 50 euro, phần còn lại tôi sẽ trả anh vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au restant": Ngoài ra, hơn nữa (dùng để bổ sung một ý kiến, thường trong văn viết trang trọng).
    • Le projet est coûteux. Au restant, son utilité est discutable. (Dự án này tốn kém. Hơn nữa, tính hữu ích của còn đáng bàn cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reste (danh từ giống đực): Phần còn lại, tàn dư. Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn "restant".
    • Le reste du groupe arrivera plus tard. (Phần còn lại của nhóm sẽ đến sau.)
  • Rester (động từ): Ở lại, còn lại.
    • Il reste trois pommes. (Còn lại ba quả táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Residuel(le) (còn sót lại, còn ), excédentaire (thừa, ).
  • Danh từ: Le surplus (số thừa, phần thặng dư), la différence (phần chênh lệch, số tiền còn phải trả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "restant" là tính từ/danh từ, không phải động từ. Các cụm liên quan thường dùng với động từ gốc "rester").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "restant")

restant

Le seul héritier restant reçoit les clés du château.

tính từ
  1. còn lại
    • Le seul héritier restant
      người thừa kế độc nhất còn lại
danh từ giống đực
  1. cái còn lại, phần còn lại; số dư
    • Le restant d'une fortune
      phần còn lại của một tài sản
    • je vous paierai le restant dans un mois
      phần còn lại tôi sẽ trả anh trong vòng một tháng

Từ gần giống

Từ chứa "restant"

Từ có nhắc đến "restant"