résident

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngoại giao) Công sứ: Một viên chức ngoại giao cao cấp, đại diện cho chính phủ của mình tại một nước khác, thường cấp bậc dưới đại sứ.
    • (Từ , nghĩa ) Công sứ (của Phápcác xứ thuộc địa): Viên chức đứng đầu cơ quan hành chính của Pháp tại một xứ bảo hộ hoặc thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le résident français a présenté ses lettres de créance au gouvernement local. (Vị công sứ Pháp đã trình quốc thư lên chính phủ địa phương.)
    • Sous le protectorat, le résident supervisait les affaires administratives. (Dưới thời bảo hộ, viên công sứ giám sát các công việc hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résident général": Tổng công sứ, chức danh của viên chức đứng đầu chính quyền bảo hộ của Pháp tại một quốc gia (ví dụ: Đông Dương, Maroc).
    • Paul Doumer a été Résident général en Indochine. (Paul Doumer từngTổng công sứ tại Đông Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Résidence (danh từ giống cái): dinh thự, nơi ở; cũng có thể chỉ dinh thự của một công sứ.
    • La résidence de l'ambassadeur est très bien gardée. (Dinh thự của đại sứ được canh gác rất cẩn mật.)
  • Résidentiel/le (tính từ): (thuộc về) khu dân cư, khu ở.
    • C'est un quartier résidentiel calme. (Đómột khu dân cư yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ministre plénipotentiaire: Công sứ toàn quyền (trong ngành ngoại giao).
  • Représentant: Đại diện, người đại diện.
Lưu ý
  • Từ "résident" trong ngữ cảnh hiện đại thông thường có nghĩa là "cư dân" hoặc "người cư trú". Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh tham chiếu được cung cấp, các định nghĩa ví dụ trên tập trung vào nghĩa ngoại giao lịch sử cụ thể.
danh từ giống đực
  1. (ngoại giao) công sứ
  2. (từ , nghĩa ) công sứ (của Phápcác xứ thuộc địa)