réduit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giảm, hạ, rút bớt: Chỉ trạng thái đã được làm cho nhỏ hơn, ít hơn hoặc thấp hơn về quy mô, số lượng, mức độ hoặc giá trị.
- Thu nhỏ: Chỉ một phiên bản, mô hình hoặc hình thức có kích thước nhỏ hơn nhiều so với nguyên bản.
- (Ngôn ngữ học) Rút ngắn: Chỉ một dạng từ hoặc cụm từ đã được cắt bớt các phần để trở nên ngắn gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Prix réduit (Giá hạ / Giá giảm.)
- Aller à vitesse réduite (Đi với tốc độ giảm / Đi chậm.)
- Modèle réduit d'avion (Mô hình máy bay thu nhỏ.)
- Une forme réduite du mot (Một dạng rút ngắn của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en temps réduit": trong thời gian rút ngắn.
- Terminer un projet en temps réduit. (Hoàn thành một dự án trong thời gian rút ngắn.)
"à effectif réduit": với biên chế/bộ máy giảm thiểu.
- L'entreprise fonctionne à effectif réduit pendant l'été. (Công ty hoạt động với biên chế giảm thiểu vào mùa hè.)
Biến thể và từ liên quan
Réduire (động từ): giảm, cắt giảm, thu nhỏ.
- réduire la vitesse (giảm tốc độ), réduire ses dépenses (cắt giảm chi tiêu).
Réduction (danh từ): sự giảm, sự cắt giảm, sự thu nhỏ.
- une réduction de prix (sự giảm giá), la réduction d'une image (sự thu nhỏ một bức ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Abaissé: hạ thấp (về giá, mức độ).
- Diminué: giảm, bớt.
- Miniature: thu nhỏ, tí hon (thường dùng cho mô hình).
Các cụm từ liên quan
Être réduit à...: bị dồn vào cảnh/bị buộc phải...
- Il est réduit à mendier. (Anh ta bị dồn vào cảnh phải đi ăn xin.)
Se réduire à...: chỉ còn là, rút lại còn...
- Le débat s'est réduit à une question de procédure. (Cuộc tranh luận chỉ còn là một vấn đề về thủ tục.)
Thành ngữ liên quan
Réduire quelqu'un au silence: làm cho ai đó im lặng (bằng lý lẽ hoặc uy quyền).
- Son argument irréfutable a réduit l'opposant au silence. (Lập luận không thể bác bỏ của anh ta đã làm đối thủ im lặng.)
Réduire en cendres: thiêu rụi, phá hủy hoàn toàn.
- L'incendie a réduit la maison en cendres. (Ngọn lửa đã thiêu rụi ngôi nhà.)
tính từ
- rút bớt, giảm, hạ, nhỏ
- Prix réduitgiá hạ
- Aller à vitesse réduiteđi với tốc độ nhỏ
- thu nhỏ
- Modèle réduitmô hình thu nhỏ
- (ngôn ngữ học) rút ngắn