réduit

Học thuật
Thân thiện
réduit

Le magasin affiche un prix réduit sur les vêtements d'hiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giảm, hạ, rút bớt: Chỉ trạng thái đã được làm cho nhỏ hơn, ít hơn hoặc thấp hơn về quy mô, số lượng, mức độ hoặc giá trị.
    • Thu nhỏ: Chỉ một phiên bản, mô hình hoặc hình thức kích thước nhỏ hơn nhiều so với nguyên bản.
    • (Ngôn ngữ học) Rút ngắn: Chỉ một dạng từ hoặc cụm từ đã được cắt bớt các phần để trở nên ngắn gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Prix réduit (Giá hạ / Giá giảm.)
    • Aller à vitesse réduite (Đi với tốc độ giảm / Đi chậm.)
    • Modèle réduit d'avion (Mô hình máy bay thu nhỏ.)
    • Une forme réduite du mot (Một dạng rút ngắn của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en temps réduit": trong thời gian rút ngắn.

    • Terminer un projet en temps réduit. (Hoàn thành một dự án trong thời gian rút ngắn.)
  • effectif réduit": với biên chế/bộ máy giảm thiểu.

    • L'entreprise fonctionne à effectif réduit pendant l'été. (Công ty hoạt động với biên chế giảm thiểu vào mùa hè.)
Biến thể từ liên quan
  • Réduire (động từ): giảm, cắt giảm, thu nhỏ.

    • réduire la vitesse (giảm tốc độ), réduire ses dépenses (cắt giảm chi tiêu).
  • Réduction (danh từ): sự giảm, sự cắt giảm, sự thu nhỏ.

    • une réduction de prix (sự giảm giá), la réduction d'une image (sự thu nhỏ một bức ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Abaissé: hạ thấp (về giá, mức độ).
  • Diminué: giảm, bớt.
  • Miniature: thu nhỏ, tí hon (thường dùng cho mô hình).
Các cụm từ liên quan
  • Être réduit à...: bị dồn vào cảnh/bị buộc phải...

    • Il est réduit à mendier. (Anh ta bị dồn vào cảnh phải đi ăn xin.)
  • Se réduire à...: chỉ còn là, rút lại còn...

    • Le débat s'est réduit à une question de procédure. (Cuộc tranh luận chỉ cònmột vấn đề về thủ tục.)
Thành ngữ liên quan
  • Réduire quelqu'un au silence: làm cho ai đó im lặng (bằnglẽ hoặc uy quyền).

    • Son argument irréfutable a réduit l'opposant au silence. (Lập luận không thể bác bỏ của anh ta đã làm đối thủ im lặng.)
  • Réduire en cendres: thiêu rụi, phá hủy hoàn toàn.

    • L'incendie a réduit la maison en cendres. (Ngọn lửa đã thiêu rụi ngôi nhà.)
réduit

Le magasin affiche un prix réduit sur les vêtements d'hiver.

tính từ
  1. rút bớt, giảm, hạ, nhỏ
    • Prix réduit
      giá hạ
    • Aller à vitesse réduite
      đi với tốc độ nhỏ
  2. thu nhỏ
    • Modèle réduit
      mô hình thu nhỏ
  3. (ngôn ngữ học) rút ngắn

Từ gần giống