redoute

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghiã ) hội vui, nơi tổ chức hội vui
  2. (sử học) công sự lẻ, đồn lẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "redoute"

redoute
Une famille se promène près d'une ancienne redoute au sommet d'une colline.