redoute

Học thuật
Thân thiện
redoute

Une famille se promène près d'une ancienne redoute au sommet d'une colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội vui, nơi tổ chức hội vui: Một buổi hội họp hoặc khiêu vũ mang tính chất giải trí, thường được tổ chức vào buổi tối. Nghĩa này hiện nay được coi là từ .
    • Công sự lẻ, đồn lẻ: Trong lịch sử quân sự, đâymột loại công trình phòng thủ nhỏ, biệt lập, thường hình đa giác, dùng để bảo vệ một vị trí hoặc con đường quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa hội vui):

    • Le château organisait une redoute tous les mois. (Lâu đài thường tổ chức một hội vui mỗi tháng.)
    • Les invitations pour la redoute étaient très recherchées. (Những tấm thiệp mời tham dự hội vui rất được săn đón.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa công sự):

    • Les soldats défendaient le passage depuis la redoute. (Những người lính phòng thủ lối đi từ đồn lẻ.)
    • Cette redoute en terre protégeait l'entrée de la vallée. (Công sự lẻ bằng đất này bảo vệ lối vào thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redoute" với tư cáchmột thuật ngữ lịch sử hoặc quân sự thường xuất hiện trong các văn bản mô tả chiến tranh thời kỳ tiền công nghiệp hoặc trong kiến trúc quân sự cổ điển.
  • Trong văn học cổ điển Pháp, từ này có thể được dùng để gợi lên không khí xã hội quý tộc thế kỷ 18-19, nơi các buổi redoute (hội vui) là nơi gặp gỡ quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Redouter (động từ): Khiếp sợ, lo sợ một mối nguy hiểm. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
    • Il redoute les conséquences de ses actes. (Anh ta khiếp sợ hậu quả từ hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "hội vui": (vũ hội hóa trang), (buổi tối khiêu vũ), (lễ hội, buổi tiệc).
  • Cho nghĩa "công sự": (đồn nhỏ), ( cốt), (công trình tiền tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "redoute".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redoute".

redoute

Une famille se promène près d'une ancienne redoute au sommet d'une colline.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghiã ) hội vui, nơi tổ chức hội vui
  2. (sử học) công sự lẻ, đồn lẻ

Từ gần giống

Từ chứa "redoute"