redite

Học thuật
Thân thiện
redite

Un orateur évite les redites dans son discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu lắp lại, sự lặp lại không cần thiết: Chỉ một câu nói, một ý tưởng hoặc một phần thông tin được nhắc đi nhắc lại một cách không cần thiết, gây nhàm chán.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự nói lại, sự lặp lại: Cách dùng để chỉ hành động lặp lại điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut éviter les redites dans votre rapport. (Cần phải tránh những câu lắp lại trong báo cáo của anh.)
    • Son argumentation est affaiblie par des redites constantes. (Lập luận của ấy bị suy yếu bởi những sự lặp lại liên tục.)
    • Les redites dans un discours rendent l'écoute monotone. (Những câu lắp lại trong một bài diễn văn khiến việc nghe trở nên đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la redite": rơi vào sự lặp lại, nói đi nói lại một điều nhàm chán.

    • L'auteur tombe malheureusement dans la redite dans son dernier chapitre. (Tác giả không may rơi vào sự lặp lại trong chương cuối cùng của mình.)
  • "être une redite de...": là một bản sao lặp lại của... (một điều đó đã ).

    • Ce film n'est qu'une redite des précédents, sans aucune innovation. (Bộ phim này chỉmột sự lặp lại của những phim trước, không chút đổi mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Réditer (động từ, ít dùng): nói lại, lặp lại.

    • Il a rédité les mêmes conseils. (Anh ấy đã nói lại những lời khuyên tương tự.)
  • Répétition (danh từ giống cái): sự lặp lại (nghĩa rộng trung lập hơn, có thể cần thiết).

    • La répétition est la clé de l'apprentissage. (Sự lặp lạichìa khóa của việc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Répétition inutile: sự lặp lại vô ích.
  • Rabaâchage: sự nhai đi nhai lại (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Nouveauté: điều mới mẻ.
  • Originalité: tính độc đáo, mới lạ.
  • Innovation: sự đổi mới, sáng tạo.
Cụm từ liên quan
  • Redite fastidieuse: sự lặp lại tẻ nhạt, chán ngắt.

    • Le débat était plein de redites fastidieuses. (Cuộc tranh luận chứa đầy những sự lặp lại tẻ nhạt.)
  • Éviter la redite: tránh sự lặp lại.

    • Pour être concis, il faut éviter la redite. (Để ngắn gọn, cần phải tránh sự lặp lại.)
redite

Un orateur évite les redites dans son discours.

danh từ giống cái
  1. câu lắp lại
    • Les redites dans un discours
      những câu lắp lại trong một bài diễn văn
  2. (từ ; nghiã ) sự nói lại, sự lắp lại