régent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Quan nhiếp chính: Người thay mặt quốc vương (thường là vị vua còn nhỏ tuổi, bị bệnh hoặc vắng mặt) để cai trị một vương quốc.
- (Từ cũ) Giáo sư: Người dạy học, đặc biệt trong các trường học hoặc đại học thời xưa.
- (Từ cũ) Viên quản lý: Người quản lý một cơ sở như ngân hàng, bệnh viện, hoặc nhà tế bần.
Tính từ:
- Nhiếp chính: Dùng để mô tả một người (thường là một hoàng thân) hoặc một hội đồng đang thực hiện quyền lực thay mặt cho quốc vương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le régent gouverna le pays pendant la minorité du roi. (Quan nhiếp chính cai trị đất nước trong thời gian nhà vua còn nhỏ tuổi.)
- Au XVIIe siècle, le collège avait plusieurs régents. (Vào thế kỷ 17, trường học có nhiều giáo sư.)
- Le régent de l'hôpital était très respecté. (Viên quản lý bệnh viện rất được kính trọng.)
Tính từ:
- Le prince régent prit des décisions importantes. (Ông hoàng nhiếp chính đã đưa ra những quyết định quan trọng.)
- Un conseil régent fut établi. (Một hội đồng nhiếp chính đã được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Régence": Thời kỳ nhiếp chính. Đây là một danh từ riêng chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, như thời kỳ Nhiếp chính ở Pháp (1715-1723) sau cái chết của Vua Louis XIV.
- L'art de la Régence est très raffiné. (Nghệ thuật thời kỳ Nhiếp chính rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Régente (danh từ giống cái): Nữ nhiếp chính.
- La reine mère assura la fonction de régente. (Hoàng thái hậu đảm nhận chức vụ nữ nhiếp chính.)
Régence (danh từ giống cái): Chức vụ nhiếp chính; thời kỳ nhiếp chính.
- La régence fut une période de transition. (Thời kỳ nhiếp chính là một giai đoạn chuyển tiếp.)
Régenter (động từ): Cai quản một cách độc đoán; dạy dỗ.
- Il aime régenter ses collègues. (Anh ta thích chỉ huy các đồng nghiệp một cách độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "quan nhiếp chính":
- Administrateur: Người quản lý, người cai quản.
- Gouverneur: Thống đốc, người cai trị.
- Pour le sens "giáo sư" (cũ):
- Professeur: Giáo sư, giảng viên.
- Maître: Thầy giáo.
Các cụm từ liên quan
Exercer la régence: Thực thi quyền nhiếp chính.
- La reine mère exerça la régence avec sagesse. (Hoàng thái hậu đã thực thi quyền nhiếp chính một cách khôn ngoan.)
Être nommé régent: Được bổ nhiệm làm nhiếp chính.
- Son oncle fut nommé régent. (Chú của ông ấy đã được bổ nhiệm làm nhiếp chính.)
Thành ngữ liên quan
- Faire le régent: (Cũ, ít dùng) Có thái độ gia trưởng, ra lệnh cho người khác một cách trịch thượng.
- Il vient toujours faire le régent dans nos réunions. (Anh ta lúc nào cũng đến và ra vẻ chỉ huy trong các cuộc họp của chúng tôi.)
danh từ giống đực
- quan nhiếp chính
- (từ cũ, nghĩa cũ) giáo sự
- (từ cũ, nghĩa cũ) viên quản lý (ngân hàng, bệnh viện, nhà tế bần)
tính từ
- nhiếp chính.
- Prince régentông hoàng nhiếp chính