régiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Trung đoàn: Một đơn vị quân đội, thường bao gồm một số tiểu đoàn và là một phần của một sư đoàn.
- (Nghĩa bóng) Vô số, rất nhiều: Dùng để chỉ một số lượng lớn, một đám đông hoặc một tập hợp đông đảo các cá thể tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- Il a rejoint un régiment d'infanterie. (Anh ấy đã gia nhập một trung đoàn bộ binh.)
- Le régiment est en manœuvre dans la campagne. (Trung đoàn đang hành quân ở vùng nông thôn.)
Nghĩa bóng (số lượng lớn):
- Un régiment de journalistes attendait à la sortie. (Vô số nhà báo đang chờ đợi ở lối ra.)
- Elle a dû gérer un régiment de problèmes administratifs. (Cô ấy đã phải xử lý rất nhiều vấn đề hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être du même régiment": (Nghĩa bóng) Thuộc cùng một nhóm, cùng một phe hoặc có cùng quan điểm, đặc điểm.
- Ils pensent tous la même chose, on dirait qu'ils sont du même régiment. (Họ đều nghĩ giống nhau, cứ như thể họ thuộc cùng một phe vậy.)
"Vieux régiment": Có thể dùng để chỉ một nhóm người lâu năm, gắn bó lâu dài với nhau trong một tổ chức hoặc công việc.
- Les membres du comité directeur sont un vieux régiment. (Các thành viên ban lãnh đạo là một nhóm người lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Régimentaire (tính từ): Thuộc về trung đoàn.
- L'esprit régimentaire est très fort. (Tinh thần trung đoàn rất mạnh mẽ.)
Enrégimenter (động từ): Tổ chức thành đội ngũ, sắp xếp một cách cứng nhắc; (nghĩa bóng) lôi kéo vào một tổ chức, một phe phái.
- Ils ont essayé d'enrégimenter tous les nouveaux employés. (Họ đã cố gắng lôi kéo tất cả nhân viên mới vào tổ chức của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens militaire (trung đoàn): Unité, corps (tuy nhiên, đây là các từ chỉ đơn vị nói chung, cấp bậc có thể khác).
- Pour le sens figuré (rối loạn, rất nhiều): Foule, multitude, armée, nuée, légion.
Thành ngữ liên quan
- "Suivre le régiment": (Nghĩa bóng) Làm theo số đông, hành động theo những người khác mà không suy nghĩ độc lập.
- Il n'a pas d'opinion personnelle, il suit toujours le régiment. (Anh ta không có ý kiến riêng, lúc nào cũng chỉ làm theo số đông.)
danh từ giống đực
- (quân sự) trung đoàn
- (nghĩa bóng) vô số, rất nhiều