régional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) địa phương, vùng miền: Chỉ những gì liên quan đến một khu vực địa lý cụ thể, nhỏ hơn một quốc gia, thường có đặc điểm riêng biệt.
- (Thuộc) khu vực: Chỉ những gì liên quan đến một khu vực rộng lớn hơn, có thể bao gồm nhiều địa phương hoặc liên quan đến tổ chức hành chính cấp vùng.
Danh từ giống đực:
- Mạng dây nói ngoại thành: (Từ cũ, ít dùng) Chỉ mạng lưới điện thoại nối liền trung tâm thành phố với các vùng ngoại ô.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine régionale est souvent très savoureuse. (Ẩm thực địa phương thường rất ngon.)
- Un accent régional peut être difficile à comprendre. (Một chất giọng địa phương có thể khó hiểu.)
- L'assemblée régionale a voté le nouveau budget. (Hội đồng khu vực đã thông qua ngân sách mới.)
Danh từ giống đực:
- Avant, il fallait passer par le régional pour appeler la banlieue. (Trước đây, phải gọi qua mạng ngoại thành để liên lạc với vùng ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir régional": quyền lực khu vực, thường dùng trong chính trị hoặc kinh tế.
- L'équilibre des pouvoirs régionaux est complexe. (Sự cân bằng quyền lực giữa các khu vực rất phức tạp.)
"Spécialité régionale": đặc sản vùng miền.
- La choucroute est une spécialité régionale alsacienne. (Món dưa cải muối là một đặc sản vùng Alsace.)
Biến thể và từ gần giống
Régionalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa địa phương; từ ngữ địa phương.
- Ce mot est un régionalisme du sud de la France. (Từ này là một từ địa phương của miền nam nước Pháp.)
Régionalisation (danh từ giống cái): sự phân vùng, sự phân cấp theo vùng.
- La régionalisation des services de santé est en discussion. (Việc phân cấp vùng cho các dịch vụ y tế đang được thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
- Local, e (adj): (thuộc) địa phương, tại chỗ (nhấn mạnh phạm vi nhỏ, cụ thể hơn).
- Provincial, e (adj): (thuộc) tỉnh, địa phương (đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế so với thủ đô).
Từ trái nghĩa
- National, e (adj): (thuộc) quốc gia.
- Central, e (adj): (thuộc) trung ương, trung tâm.
- International, e (adj): (thuộc) quốc tế.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Trains régionaux: tàu hỏa khu vực (thường viết tắt là TER ở Pháp).
- Je prends le train régional pour aller à Lyon. (Tôi bắt chuyến tàu khu vực để đi Lyon.)
Conseil régional: hội đồng vùng (cơ quan hành chính cấp vùng của Pháp).
- Les membres du conseil régional sont élus. (Các thành viên của hội đồng vùng được bầu cử.)
tính từ
- (thuộc) địa phương.
- Parler régionaltiếng nói địa phương
- (thuộc) khu vực.
- Conférence régionalehội nghị khu vực
danh từ giống đực
- mạng dây nói ngoại thành