régulièrement

Học thuật
Thân thiện
régulièrement

Il vérifie régulièrement l'heure sur sa montre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hợp thức, chính thức: Chỉ một hành động được thực hiện theo đúng quy định, thủ tục hoặc luật lệ.
    • Một cách đều đặn, nhịp nhàng: Chỉ một sự việc xảy ra với tần suất, nhịp độ ổn định, không thay đổi.
    • Một cách đúng giờ giấc, kỷ luật: Chỉ một hoạt động được thực hiện vào những thời điểm cố định, quy củ.
    • Một cách thường xuyên: Chỉ một sự việc xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại.
    • Bình thường ra, theo lẽ thường: Dùng để diễn đạt điều đó được mong đợi xảy ra dựa trên logic hoặc quy luật thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự hợp thức:
    • L'élection s'est déroulée régulièrement. (Cuộc bầu cử đã được tiến hành một cách hợp thức.)
  • Chỉ sự đều đặn:
    • Le cœur bat régulièrement. (Trái tim đập đều đặn.)
    • Elle arrose ses plantes régulièrement. ( ấy tưới cây đều đặn.)
  • Chỉ sự đúng giờ giấc:
    • Il prend ses médicaments régulièrement à 8 heures. (Anh ấy uống thuốc đúng giờ lúc 8 giờ.)
  • Chỉ sự thường xuyên:
    • Nous nous voyons régulièrement. (Chúng tôi gặp nhau thường xuyên.)
  • Chỉ điều bình thường, theo lẽ:
    • Régulièrement, il devrait être ici à cette heure. (Bình thường ra, giờ này anh ta nênđây rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être payé régulièrement": Được trả lương đều đặn/định kỳ.
    • Les employés sont payés régulièrement le dernier vendredi du mois. (Nhân viên được trả lương đều đặn vào thứ Sáu cuối cùng của tháng.)
  • "Fonctionner régulièrement": Hoạt động trơn tru, đều đặn.
    • La machine fonctionne régulièrement depuis sa réparation. (Cái máy hoạt động đều đặn kể từ khi được sửa chữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Régulier (adj): Đều đặn, thường xuyên; hợp thức; đúng quy cách.
    • un client régulier (một khách hàng thường xuyên)
    • une procédure régulière (một thủ tục hợp thức)
  • Régularité (n): Tính đều đặn, tính thường xuyên; tính hợp thức.
    • la régularité des battements du cœur (nhịp đập đều đặn của trái tim)
  • Irrégulièrement (phó từ): Một cách không đều đặn, thất thường; bất hợp thức.
    • Il vient irrégulièrement au cours. (Anh ấy đến lớp học một cách thất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Normalement: Một cách bình thường, thông thường (nghĩa "bình thường ra").
  • Fréquemment: Một cách thường xuyên, nhiều lần (nghĩa "thường xuyên").
  • Uniformément: Một cách đồng đều, đều đặn (nghĩa "đều đặn").
  • Légalement: Một cách hợp pháp (nghĩa "hợp thức").
Thành ngữ liên quan
  • "Aller régulièrement comme une horloge": Chạy/chảy đều đặn như một cái đồng hồ. (Nhấn mạnh sự đều đặn, chính xác).
    • Son métabolisme va régulièrement comme une horloge. (Sự trao đổi chất của anh ta diễn ra đều đặn như một cái đồng hồ.)
régulièrement

Il vérifie régulièrement l'heure sur sa montre.

phó từ
  1. hợp thức
    • Fonctionnaire nommé régulièrement
      viên chức được bổ dụng hợp thức
  2. đều đặn
    • Montre qui marche régulièrement
      đồng hồ chạy đều đăn
  3. đúng giờ giấc
    • Travailler régulièrement
      làm việc đúng giờ giấc
  4. thường xuyên
    • Venir régulièrement
      đến thường xuyên
  5. bình thường ra
    • Régulièrement, il ne devrait pas échouer
      bình thường ra không trượt được

Từ chứa "régulièrement"