répandu

Học thuật
Thân thiện
répandu

Le vin répandu sur la table a laissé une tache rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đổ ra, tràn ra: Chỉ chất lỏng bị đổ, lan rộng ra khỏi vật chứa.
    • Rải, vãi: Chỉ những vật thể rời rạc, nhỏ nằm rải rác trên một bề mặt.
    • Truyền đi, tung ra: Chỉ việc làm cho một thông tin, tin đồn lan rộng ra.
    • Phổ biến: Chỉ một cái gì đó được biết đến, tồn tại hoặc được chấp nhận rộng rãi.
    • (Văn học) Giao thiệp rộng rãi với đời: Chỉ một người mối quan hệ xã hội rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vin répandu sur la nappe a laissé une tache. (Rượu vang đổ ra trên khăn trải bàn để lại một vết bẩn.)
    • Les feuilles mortes sont répandues dans le jardin. ( khô vãi đầy trong vườn.)
    • Une rumeur malveillante s'est répandue dans le quartier. (Một tin đồn ác ý đã được tung ra trong khu phố.)
    • C'est une pratique répandue dans cette région. (Đómột tập quán phổ biến trong vùng này.)
    • C'est un homme répandu dans les milieux littéraires. (Ông tamột người giao thiệp rộng rãi trong giới văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idée répandue": Ý tưởng phổ biến, quan niệm thông thường.

    • C'est une idée répandue mais fausse. (Đómột ý tưởng phổ biến nhưng sai lầm.)
  • "Se répandre" (động từ phản thân): Lan tràn, lan rộng.

    • La nouvelle s'est répandue comme une traînée de poudre. (Tin tức lan ra nhanh như cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Répandre (động từ): Đổ, tràn, rải, truyền bá.

    • Il répand du sel sur la glace. (Anh ấy rải muối lên băng.)
  • Répandement (danh từ, ít dùng): Sự tràn ra, sự lan tỏa.

Từ đồng nghĩa
  • Commun: thông thường, phổ biến.
  • Dispersé: rải rác, phân tán.
  • Propagé: được truyền bá, lan truyền.
  • Épanché (văn chương): tràn ra, tuôn ra (thường cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Xem động từ 'se répandre' ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la parole répandue: (Văn chương, ) Nói năng lưu loát, hoạt ngôn.
    • Ce conférencier a la parole répandue. (Diễn giả này nói năng rất lưu loát.)
répandu

Le vin répandu sur la table a laissé une tache rouge.

tính từ
  1. đổ ra, tràn ra
    • Vin répandu sur la table
      rượu đổ ra bàn
  2. rải, vãi
    • Papiers répandus sur le sol
      giấy vãi ra đất
  3. truyền đi, tung ra
    • Un bruit habilement répandu
      một tin khéo tung ra
  4. phổ biến
    • L'opinion la plus répandue
      ý kiến phổ biến nhất
  5. (văn học) giao thiệp rộng rãi với đời

Từ gần giống