répandu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đổ ra, tràn ra: Chỉ chất lỏng bị đổ, lan rộng ra khỏi vật chứa.
- Rải, vãi: Chỉ những vật thể rời rạc, nhỏ nằm rải rác trên một bề mặt.
- Truyền đi, tung ra: Chỉ việc làm cho một thông tin, tin đồn lan rộng ra.
- Phổ biến: Chỉ một cái gì đó được biết đến, tồn tại hoặc được chấp nhận rộng rãi.
- (Văn học) Giao thiệp rộng rãi với đời: Chỉ một người có mối quan hệ xã hội rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vin répandu sur la nappe a laissé une tache. (Rượu vang đổ ra trên khăn trải bàn để lại một vết bẩn.)
- Les feuilles mortes sont répandues dans le jardin. (Lá khô vãi đầy trong vườn.)
- Une rumeur malveillante s'est répandue dans le quartier. (Một tin đồn ác ý đã được tung ra trong khu phố.)
- C'est une pratique répandue dans cette région. (Đó là một tập quán phổ biến trong vùng này.)
- C'est un homme répandu dans les milieux littéraires. (Ông ta là một người giao thiệp rộng rãi trong giới văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idée répandue": Ý tưởng phổ biến, quan niệm thông thường.
- C'est une idée répandue mais fausse. (Đó là một ý tưởng phổ biến nhưng sai lầm.)
"Se répandre" (động từ phản thân): Lan tràn, lan rộng.
- La nouvelle s'est répandue comme une traînée de poudre. (Tin tức lan ra nhanh như cháy rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Répandre (động từ): Đổ, tràn, rải, truyền bá.
- Il répand du sel sur la glace. (Anh ấy rải muối lên băng.)
Répandement (danh từ, ít dùng): Sự tràn ra, sự lan tỏa.
Từ đồng nghĩa
- Commun: thông thường, phổ biến.
- Dispersé: rải rác, phân tán.
- Propagé: được truyền bá, lan truyền.
- Épanché (văn chương): tràn ra, tuôn ra (thường cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Xem động từ 'se répandre' ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Avoir la parole répandue: (Văn chương, cũ) Nói năng lưu loát, hoạt ngôn.
- Ce conférencier a la parole répandue. (Diễn giả này nói năng rất lưu loát.)
tính từ
- đổ ra, tràn ra
- Vin répandu sur la tablerượu đổ ra bàn
- rải, vãi
- Papiers répandus sur le solgiấy vãi ra đất
- truyền đi, tung ra
- Un bruit habilement répandumột tin khéo tung ra
- phổ biến
- L'opinion la plus répandueý kiến phổ biến nhất
- (văn học) giao thiệp rộng rãi với đời