rebondi

Học thuật
Thân thiện
rebondi

Un bébé rebondi joue avec un ballon rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tròn trĩnh, bầu bĩnh, mũm mĩm: "rebondi" mô tả một hình dáng tròn trịa, đầy đặn thường gợi cảm giác dễ thương, khỏe mạnh. Từ này thường được dùng với sắc thái tích cực, không mang nghĩa tiêu cực như "béo phì".
    • Nảy lên, bật lại: Trong ngữ cảnh vật lý, "rebondi" có thể mô tả một vật khả năng đàn hồi, nảy lên khi rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: tròn trĩnh):
    • Les joues rebondies du bébé sont adorables. (Đôi bầu bĩnh của em bé thật đáng yêu.)
    • Elle a un visage rebondi et souriant. ( ấy có một khuôn mặt tròn trĩnh tươi cười.)
  • Tính từ (nghĩa vật lý: nảy lên):
    • Attention, cette balle est très rebondie ! (Cẩn thận, quả bóng này nảy rất mạnh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une conversation rebondie": Một cuộc trò chuyện sôi nổi, liên tục chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách sống động.
    • La réunion fut animée par une conversation rebondie. (Buổi họp được làm cho sôi nổi bởi một cuộc trò chuyện liên tục chuyển chủ đề.)
  • "Une carrière rebondie": Một sự nghiệp nhiều bước ngoặt, thăng trầm hoặc sự hồi phục sau khó khăn.
    • Après cet échec, il a su construire une carrière rebondie. (Sau thất bại đó, anh ấy đã xây dựng được một sự nghiệp đầy bước ngoặt.)
Biến thể từ liên quan
  • Rebondir (động từ): Nảy lên, bật lại; phục hồi, hồi sinh (về kinh tế, sự nghiệp).
    • L'économie commence à rebondir. (Nền kinh tế bắt đầu phục hồi.)
  • Rebond (danh từ): nảy, sự bật lại; bước ngoặt, sự thay đổi đột ngột (trong câu chuyện, tình huống).
    • L'intrigue du film est pleine de rebonds. (Cốt truyện của bộ phim đầy những bước ngoặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rondouillard (adj): Béo tròn, mập mạp (thân mật, thường dùng cho người).
  • Pulpeux (adj): Căng mọng, đầy đặn (thường dùng cho trái cây, đôi môi).
  • Élastique (adj): Co giãn, đàn hồi (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
  • Mince (adj): Mảnh mai, gầy.
  • Anguleux (adj): Góc cạnh, xương xẩu.
  • Rigide (adj): Cứng nhắc, không đàn hồi (nghĩa vật lý).
rebondi

Un bébé rebondi joue avec un ballon rouge.

tính từ
  1. tròn trĩnh, bầu bĩnh
    • Croupe rebondi
      mông tròn trĩnh
    • Personne rebondi
      người béo tròn