rebond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nảy lên, sự bật lại: Hành động của một vật (thường là quả bóng) chạm vào một bề mặt rắn và dội ngược trở lại.
- Cái nảy lên, cú bật lại: Chỉ bản thân chuyển động hoặc lần nảy cụ thể đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải kiểm soát cú nảy của quả bóng để chơi tennis tốt.)
- (Sự phục hồi kinh tế chậm hơn dự kiến.)
- (Quan sát những cái nảy lên của quả bóng trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (Kinh tế, Thể thao): Chỉ sự phục hồi, sự trở lại mạnh mẽ sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.
- L'équipe a connu un magnifique rebond en seconde mi-temps. (Đội bóng đã có một sự trở lại tuyệt vời trong hiệp hai.)
- Trong vật lý/ kỹ thuật: Hiện tượng phản hồi, dội lại (ví dụ: âm thanh, sóng).
- éliminer les rebonds mécaniques d'un interrupteur. (Loại bỏ hiện tượng dội cơ học của một công tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebondir (động từ): nảy lên, bật lại; phục hồi.
- La balle rebondit sur le parquet. (Quả bóng nảy lên trên sàn gỗ.)
- Rebondissement (danh từ giống đực): bước ngoặt, tình tiết bất ngờ (thường trong truyện, phim).
- Le roman est plein de rebondissements. (Cuốn tiểu thuyết đầy những tình tiết bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ricochèt (danh từ giống đực): sự nảy, sự dội đi (thường theo góc).
- Rétablissement (danh từ giống đực): sự phục hồi (sức khỏe, kinh tế - nghĩa ẩn dụ gần).
- Ressaut (danh từ giống đực): cú bật, sự nhảy vọt.
Cụm từ liên quan
- Prendre un rebond: (Quả bóng) nảy lên một cái.
- Le ballon a pris un rebond imprévisible. (Quả bóng có một cú nảy không thể đoán trước.)
- Sur le rebond: Ngay lập tức, tận dụng thời cơ từ một sự kiện vừa xảy ra.
- Il a marqué sur le rebond après un tir de son coéquipier. (Anh ấy ghi bàn ngay sau cú đập bật từ cú sút của đồng đội.)
danh từ giống đực
- sự nảy lên
- cái nảy lên
- Les rebonds d'une ballenhững cái nảy lên của quả bóng