rebond

danh từ giống đực
  1. sự nảy lên
  2. cái nảy lên
    • Les rebonds d'une balle
      những cái nảy lên của quả bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rebond"

rebond
La balle fait un rebond sur le sol.