répudiation

danh từ giống cái
  1. sự bỏ vợ
  2. sự gạt đi, sự bác bỏ
  3. (luật học, pháp lý) sự bỏ không hưởng
    • Répudiation d'une succession
      sự bỏ không hưởng một gia tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

répudiation
Une femme reçoit un document officiel de répudiation.