réputation

Học thuật
Thân thiện
réputation

Une mauvaise réputation peut nuire à une entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiếng, danh tiếng: Ý kiến chung của cộng đồng về đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị của một người, một tổ chức hoặc một sự vật.
    • Thanh danh, tiếng tốt: Sự đánh giá tích cực từ xã hội, thường gắn liền với sự tin cậy, uy tín hoặc năng lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette entreprise a une réputation d'excellence. (Công ty này danh tiếng về sự xuất sắc.)
    • Il a ruiné sa réputation en quelques minutes. (Anh ta đã hủy hoại thanh danh của mình chỉ trong vài phút.)
    • La réputation de ce restaurant n'est pas surfaite. (Danh tiếng của nhà hàng này không phảinói quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la réputation de" + infinitif: Có tiếng là, nổi tiếng về việc gì đó.

    • Il a la réputation d'être très strict. (Ông ấy có tiếngrất nghiêm khắc.)
  • "Sur la réputation de quelqu'un/quelque chose": Dựa trên danh tiếng của ai đó/cái gì đó.

    • Je l'ai engagé sur la réputation de son travail. (Tôi đã thuê anh ta dựa trên danh tiếng về công việc của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Réputé, réputée (tính từ): danh tiếng, nổi tiếng.

    • Un restaurant réputé pour ses fruits de mer. (Một nhà hàng nổi tiếng về hải sản.)
  • Renommée (danh từ giống cái): Danh tiếng, sự nổi tiếng (thườngquy mô lớn hơn hoặc lâu dài hơn).

    • La renommée internationale de ce scientifique. (Danh tiếng quốc tế của nhà khoa học này.)
Từ đồng nghĩa
  • Renom: Danh tiếng, thanh thế.
  • Notoriété: Sự nổi tiếng (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Prestige: Uy tín, thanh thế.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Faire réputation: Tạo dựng danh tiếng.

    • Il a fait réputation dans le milieu artistique. (Anh ấy đã tạo dựng danh tiếng trong giới nghệ thuật.)
  • Perdre sa réputation: Đánh mất danh tiếng.

    • Un scandale peut faire perdre sa réputation en un instant. (Một vụ bê bối có thể khiến người ta đánh mất danh tiếng trong chớp mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir mauvaise réputation: Có tiếng xấu.

    • Ce quartier a mauvaise réputation la nuit. (Khu phố nàytiếng xấu vào ban đêm.)
  • Connaître de réputation: Biết tiếng (chưa gặp mặt).

    • Je ne l'ai jamais rencontré, mais je le connais de réputation. (Tôi chưa bao giờ gặp ông ấy, nhưng tôi biết tiếng ông.)
  • Compromettre sa réputation: Làm tổn hại thanh danh của mình.

    • Ses actes ont compromis sa réputation de politicien intègre. (Hành động của ông ta đã làm tổn hại thanh danh của một chính trị gia liêm chính.)
réputation

Une mauvaise réputation peut nuire à une entreprise.

danh từ giống cái
  1. tiếng
    • Avoir mauvaise réputation
      tiếng xấu
    • connaître de réputation
      biết tiếng
  2. tiếng tốt, thanh danh
    • Compromettre sa réputation
      làm tổn hại thanh danh của mình