reptation

Học thuật
Thân thiện
reptation

Le serpent avance par reptation sur le sol rocailleux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự : Hành động di chuyển bằng cách kéo lê thân mình sát mặt đất, như cách di chuyển của loài bò sát hoặc một số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La reptation du serpent est silencieuse. (Sự của con rắn rất im lặng.)
    • Observer la reptation d'une chenille. (Quan sát sự của một con sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reptation visqueuse": sự nhớt (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả chuyển động của chất lỏng nhớt hoặc polymer).
    • Étudier la reptation visqueuse d'un polymère. (Nghiên cứu sự nhớt của một polymer.)
Biến thể từ gần giống
  • Reptile (danh từ giống đực): loài bò sát.

    • Les serpents et les lézards sont des reptiles. (Rắn thằn lằnloài bò sát.)
  • Rampant, rampante (tính từ): , leo (dùng cho thực vật); lan tràn (dùng cho ý tưởng, bệnh tật).

    • Une plante rampante. (Một loài cây /leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramper: (động từ) , trườn.
  • Avance lente: (cụm danh từ) sự tiến lên chậm chạp.
reptation

Le serpent avance par reptation sur le sol rocailleux.

danh từ giống cái
  1. sự

Từ có nhắc đến "reptation"