résumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu: Một văn bản ngắn gọn trình bày những điểm chính, những ý cốt lõi của một câu chuyện, một cuốn sách, một sự kiện hoặc một báo cáo dài hơn.
- Sơ yếu lý lịch (nghĩa chuyên ngành): Một tài liệu tóm tắt thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của một người, thường dùng khi xin việc. (Lưu ý: Trong tiếng Pháp, từ này thường được viết với dấu sắc: résumé).
Tính từ:
- Tóm tắt, thu tóm: Dùng để mô tả một cái gì đó đã được rút gọn, cô đọng lại chỉ còn phần chính yếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le professeur a demandé un résumé du chapitre. (Giáo viên yêu cầu một bản tóm tắt của chương sách.)
- J'ai envoyé mon résumé à plusieurs entreprises. (Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch của mình đến nhiều công ty.)
- Voici le résumé des nouvelles de ce matin. (Đây là bản tóm tắt tin tức sáng nay.)
Tính từ:
- Il a donné une version résumée des événements. (Anh ấy đã đưa ra một phiên bản tóm tắt của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En résumé": Tóm lại, nói tóm lại. Đây là một cụm trạng từ rất phổ biến dùng để bắt đầu một câu kết luận hoặc tóm tắt lại ý chính.
- En résumé, nous devons agir vite. (Tóm lại, chúng ta phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Résumer (động từ): Tóm tắt.
- Peux-tu résumer ton argument en quelques phrases ? (Bạn có thể tóm tắt lập luận của mình trong vài câu không?)
Résumé (danh từ, dạng số nhiều): Các bản tóm tắt.
- Les résumés de ces articles sont très clairs. (Các bản tóm tắt của những bài báo này rất rõ ràng.)
Résumée (tính từ, dạng giống cái): Được tóm tắt.
- Une histoire résumée. (Một câu chuyện được tóm tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Synopsis (danh từ giống đực): Bản tóm tắt, đặc biệt dùng cho nội dung phim, kịch.
- Abrégé (danh từ giống đực): Bản rút gọn, bản tóm lược (của một tác phẩm).
- Sommaire (danh từ giống đực): Bản tóm tắt, mục lục.
- Curriculum vitae (CV) (danh từ giống đực): Sơ yếu lý lịch (nghĩa tương đương với trong ngữ cảnh xin việc).
Cụm từ liên quan
Faire le résumé de quelque chose: Làm bản tóm tắt của cái gì đó.
- Elle fait le résumé du livre pour ses camarades. (Cô ấy làm bản tóm tắt cuốn sách cho các bạn cùng lớp.)
Donner un résumé: Đưa ra/trình bày một bản tóm tắt.
- Le directeur a donné un résumé de la situation financière. (Giám đốc đã trình bày một bản tóm tắt về tình hình tài chính.)
danh từ giống đực
- bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu
- Résumé des nouvellesbản tóm tắt tin tức
- Résumé d'histoirebản tóm tắt lịch sử
- en résumétóm lại