résumé

Học thuật
Thân thiện
résumé

Le professeur écrit un résumé de la leçon au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu: Một văn bản ngắn gọn trình bày những điểm chính, những ý cốt lõi của một câu chuyện, một cuốn sách, một sự kiện hoặc một báo cáo dài hơn.
    • Sơ yếulịch (nghĩa chuyên ngành): Một tài liệu tóm tắt thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc kỹ năng của một người, thường dùng khi xin việc. (Lưu ý: Trong tiếng Pháp, từ này thường được viết với dấu sắc: résumé).
  2. Tính từ:

    • Tóm tắt, thu tóm: Dùng để mô tả một cái gì đó đã được rút gọn, cô đọng lại chỉ còn phần chính yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le professeur a demandé un résumé du chapitre. (Giáo viên yêu cầu một bản tóm tắt của chương sách.)
    • J'ai envoyé mon résumé à plusieurs entreprises. (Tôi đã gửi sơ yếulịch của mình đến nhiều công ty.)
    • Voici le résumé des nouvelles de ce matin. (Đâybản tóm tắt tin tức sáng nay.)
  • Tính từ:

    • Il a donné une version résumée des événements. (Anh ấy đã đưa ra một phiên bản tóm tắt của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En résumé": Tóm lại, nói tóm lại. Đâymột cụm trạng từ rất phổ biến dùng để bắt đầu một câu kết luận hoặc tóm tắt lại ý chính.
    • En résumé, nous devons agir vite. (Tóm lại, chúng ta phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Résumer (động từ): Tóm tắt.

    • Peux-tu résumer ton argument en quelques phrases ? (Bạn có thể tóm tắt lập luận của mình trong vài câu không?)
  • Résumé (danh từ, dạng số nhiều): Các bản tóm tắt.

    • Les résumés de ces articles sont très clairs. (Các bản tóm tắt của những bài báo này rất rõ ràng.)
  • Résumée (tính từ, dạng giống cái): Được tóm tắt.

    • Une histoire résumée. (Một câu chuyện được tóm tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Synopsis (danh từ giống đực): Bản tóm tắt, đặc biệt dùng cho nội dung phim, kịch.
  • Abrégé (danh từ giống đực): Bản rút gọn, bản tóm lược (của một tác phẩm).
  • Sommaire (danh từ giống đực): Bản tóm tắt, mục lục.
  • Curriculum vitae (CV) (danh từ giống đực): Sơ yếulịch (nghĩa tương đương với trong ngữ cảnh xin việc).
Cụm từ liên quan
  • Faire le résumé de quelque chose: Làm bản tóm tắt của cái gì đó.

    • Elle fait le résumé du livre pour ses camarades. ( ấy làm bản tóm tắt cuốn sách cho các bạn cùng lớp.)
  • Donner un résumé: Đưa ra/trình bày một bản tóm tắt.

    • Le directeur a donné un résumé de la situation financière. (Giám đốc đã trình bày một bản tóm tắt về tình hình tài chính.)
résumé

Le professeur écrit un résumé de la leçon au tableau.

tính từ
  1. tóm tắt, thu tóm
danh từ giống đực
  1. bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu
    • Résumé des nouvelles
      bản tóm tắt tin tức
    • Résumé d'histoire
      bản tóm tắt lịch sử
    • en résumé
      tóm lại