réséda
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cây mộc tê, cây cỏ mộc tê: Một loại cây thân thảo, thường có hoa nhỏ màu trắng, vàng hoặc hồng, có mùi thơm ngọt.
- Màu lục vàng, màu xanh vàng nhạt: Một màu xanh lục nhạt pha vàng, giống như màu của hoa một số loài mộc tê.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu lục vàng, màu xanh vàng nhạt: Dùng để mô tả một vật có màu sắc giống màu hoa mộc tê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réséda est une plante à la senteur très agréable. (Cây mộc tê là một loại cây có mùi hương rất dễ chịu.)
- Elle a peint sa chambre dans un joli réséda. (Cô ấy đã sơn phòng mình một màu lục vàng rất đẹp.)
- Tính từ:
- Elle portait une robe réséda. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu lục vàng.)
- Des uniformes réséda. (Những bộ đồng phục màu lục vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Résédacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Mộc tê, tên một họ thực vật có hoa.
Từ đồng nghĩa
- Mignonnette (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây mộc tê.
- Vert pâle (cụm tính từ): Xanh lục nhạt (chỉ màu sắc, không chỉ loài cây).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ mộc tê
- màu lục vàng
tính từ (không đổi)
- (có) màu lục vàng
- Des uniformes résédanhững bộ đồng phục màu lục vàng